Ferrari Amalfi

Ferrari Amalfi
Ảnh: Loco Steve / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Ferrari Amalfi (2027) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2027
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,9 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

Ferrari Amalfi là gì?

Amalfi là mẫu coupe Ferrari có động cơ đặt trước-trung tâm, theo truyền thống grand touring, được thiết kế để kết hợp chất thể thao với tính linh hoạt khi sử dụng hằng ngày. Xe thay thế Roma trong danh mục sản phẩm của Ferrari và tiếp nối truyền thống coupe V8 động cơ đặt trước của hãng.

Động cơ và công suất

Danh mục tại Hoa Kỳ ghi nhận Amalfi sử dụng động cơ xăng 3.9 L. Ferrari mô tả đây là mẫu coupe 2+ có động cơ đặt trước-trung tâm, trang bị động cơ V8 tăng áp kép.

Ferrari Amalfi tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Với đời xe 2027, EPA xếp hạng Amalfi đạt 19 MPG ở chu trình kết hợp, tương đương 12,4 L/100 km. Đây là kết quả tại Hoa Kỳ theo quy trình EPA. Các kết quả WLTP hoặc NEDC tại châu Âu và bài thử 5 chu trình tại Canada sử dụng những quy trình khác nhau, vì vậy số liệu giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Ferrari Amalfi được bán ở đâu?

Danh mục tại Hoa Kỳ áp dụng cho đời xe 2027. Bố trí coupe động cơ đặt trước-trung tâm cùng đặc tính grand touring đưa Amalfi vào dòng xe V8 hướng đến sử dụng trên đường phố của Ferrari.

Câu hỏi và trả lời

Ferrari Amalfi là xe thuộc loại nào?

Đây là mẫu coupe Ferrari 2 cửa, động cơ đặt trước-trung tâm, theo truyền thống grand touring.

Dung tích động cơ được ghi nhận cho Amalfi là bao nhiêu?

Danh mục tại Hoa Kỳ ghi nhận xe có động cơ xăng 3.9 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu theo EPA của xe là bao nhiêu?

EPA xếp hạng xe đạt 19 MPG ở chu trình kết hợp, tương đương 12,4 L/100 km, cho đời xe 2027.

Amalfi first generation (từ 2026)

Ferrari Amalfi first generation
Ảnh: Loco Steve / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: F169M · Tài liệu tham khảo: ferrari.com, ebs.publicnow.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.660 mm · Khối lượng không tải 1.600 kg · Tốc độ tối đa 320 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2027SIDI3,9 LXăngSố sàn tự động 8 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA286 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.