Ferrari 456

Ferrari 456
Ảnh: Thesupermat / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Ferrari 456 (1995–2003) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–2003
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
5,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
21,3 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
21,4 L/100 km (EPA)

Ferrari 456 là gì?

Ferrari 456 là mẫu coupe grand tourer động cơ đặt trước, có cabin 2+2: hai chỗ ngồi phía trước và thêm chỗ cho hành khách ở phía sau trong những chuyến đi ngắn. Pininfarina tạo cho xe nắp ca-pô dài và kiểu dáng thanh lịch, kế thừa truyền thống xe GT động cơ V12 của Ferrari. Mẫu xe đưa dòng V12 2+2 trở lại danh mục sau vài năm gián đoạn.

Các thế hệ Ferrari 456

Dòng 456, có mã nội bộ là F116, được sản xuất từ năm 1992 đến 2003. Ferrari đã nâng cấp dòng xe này thành 456M GT và 456M GTA vào năm 1998, với các thay đổi ở ngoại thất và cabin. Bản GT trang bị hộp số sàn, trong khi bản GTA sử dụng hộp số tự động.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Động cơ xăng V12 đặt trước của 456 có dung tích 5.5 lít. Số liệu EPA của Mỹ cho giai đoạn 1995–2003 đưa ra mức kết hợp 11 MPG, tương đương 21,4 L/100 km. Số liệu NRCan của Canada cho cùng giai đoạn liệt kê mức 21,3 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ. Quy trình EPA và của Canada có sự khác biệt, do đó các kết quả không thể thay thế trực tiếp cho nhau.

Ferrari 456 được bán ở đâu?

Ferrari 456 xuất hiện trong số liệu chính thức của EPA Hoa Kỳ và NRCan Canada. Cả hai đều liệt kê các phiên bản động cơ xăng dung tích 5.5 lít.

Câu hỏi và trả lời

Ferrari 456 là loại xe gì?

Đây là dòng coupe grand tourer 2+2 động cơ đặt trước trang bị động cơ V12.

456M có nghĩa là gì?

Ferrari sử dụng hậu tố M cho dòng 456 nâng cấp, được giới thiệu vào năm 1998.

Mức tiêu thụ nhiên liệu tại Mỹ của Ferrari 456 là bao nhiêu?

Mức kết hợp theo EPA là 11 MPG, hoặc 21,4 L/100 km.

Mức tiêu thụ tại Canada của xe là bao nhiêu?

NRCan liệt kê mức 21,3 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ.

456 456 (1992–2003)

Ferrari 456 456
Ảnh: Thesupermat / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: F116 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, ferrari.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.730–4.760 mm · Khối lượng không tải 1.715–1.905 kg · Tốc độ tối đa 295–302 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 90,8% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1997–2003(GUZZLER) (FFS) (MPFI) · GUZZLER5,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau11 MPG (21,4 L/100 km) EPA502 g/km
1998–2003CLKUP · GUZZLER, CLKUP5,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau11 MPG (21,4 L/100 km) EPA502 g/km
1997(GUZZLER) (FFS) (MPFI), CLKUP5,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau10 MPG (23,5 L/100 km) EPA552 g/km
1995(GUZZLER) (FFS)5,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau11 MPG (21,4 L/100 km) EPA502 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–2003Subcompact5,5 LXăngSố sàn 6 cấp21,3–21,5 L/100 km 5 chu kỳ490–495 g/km
1997–2003Subcompact5,5 LXăngTự động 4 cấp22,3–23,3 L/100 km 5 chu kỳ513–536 g/km

Các đợt triệu hồi Ferrari 456

10 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ferrari 456 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đường ống làm mát dầu hộp số có thể rò rỉ2001
  • Ống két làm mát dầu hộp số có thể rò rỉ
  • Đầu nối cổ ống nạp nhiên liệu có thể rò rỉ
  • Răng cóc của phanh tay có thể bị hỏng2001
  • Khóa cần số có thể không giữ cần ở vị trí đỗ (P)1997

Xem tất cả 10 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.