Maserati Biturbo

Maserati Biturbo
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Maserati Biturbo (1984–1987) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1987
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
16,8 L/100 km (EPA)

Maserati Biturbo là xe gì?

Biturbo là mẫu coupé cỡ nhỏ của Maserati, ra mắt năm 1981. Động cơ V6 tăng áp kép và khoang nội thất sang trọng đã đưa nét thể thao của thương hiệu vào một mẫu xe nhỏ gọn hơn. Lịch sử xe cổ của Maserati mô tả đây là bước ngoặt của hãng.

Động cơ V6 góc 90 độ nhỏ gọn của Biturbo sử dụng 2 bộ tăng áp cỡ nhỏ, một cách bố trí khác thường trên xe sản xuất hàng loạt vào thời điểm đó. Kết quả là một mẫu coupé thể thao mang cá tính riêng, với khoang nội thất được thiết kế để phục vụ cả việc đi lại hằng ngày lẫn những chuyến đi dài.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ Biturbo được sản xuất từ 1981 đến 1988 với mã AM331. Maserati phát triển nhiều phiên bản, gồm Biturbo S, sau đó là Biturbo i và Si dùng hệ thống phun nhiên liệu. Động cơ V6 tăng áp kép vẫn là trọng tâm của cả dòng xe.

Số liệu EPA tại Hoa Kỳ bao gồm các phiên bản động cơ xăng 2,5 L đời 1984 đến 1987.

Maserati Biturbo tiêu thụ nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo EPA là 14 MPG, tương đương 16,8 L/100 km. Phép thử EPA sử dụng quy trình khác với các phép thử WLTP hoặc NEDC dùng tại châu Âu. Các đời xe tại Hoa Kỳ được nêu là 1984–1987.

Câu hỏi và trả lời

Maserati Biturbo thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu coupé cỡ nhỏ của Maserati, trang bị động cơ V6 tăng áp kép và khoang nội thất sang trọng.

Thế hệ Biturbo được sản xuất trong khoảng thời gian nào?

Thế hệ Biturbo được sản xuất từ 1981 đến 1988.

Biturbo tại Hoa Kỳ được liệt kê với động cơ nào?

Số liệu EPA tại Hoa Kỳ bao gồm các phiên bản động cơ xăng 2,5 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tại Hoa Kỳ là bao nhiêu?

Mức hỗn hợp theo EPA là 14 MPG, tương đương 16,8 L/100 km.

Biturbo Biturbo (1981–1988)

Maserati Biturbo Biturbo
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: AM331 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, maserati-biturbo.ch

Tóm tắt: Chiều dài 4.040–4.460 mm · Khối lượng không tải 1.080–1.280 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1986–1987(GUZZLER) · (GUZZLER) (TURBO)2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1985–1987(GUZZLER) (TURBO)2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1985(GUZZLER) (TURBO) CA model · (GUZZLER) (TURBO)2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1985(GUZZLER) (TURBO)2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km
1984(GUZZLER) · (GUZZLER) CA model2,5 LXăngSố sàn 5 cấp–14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Các đợt triệu hồi Maserati Biturbo

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Maserati Biturbo từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Sử dụng sai van gió chế hòa khí có thể làm quá nhiệt hệ thống xả1984–1985

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.