Bentley Continental R

Bentley Continental R
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Bentley Continental R (1995–2003) tại Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–2003
Thị trường
Canada
Động cơ
6,7 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
19,8 L/100 km (5 chu kỳ)

Bentley Continental R là xe gì?

Continental R là mẫu coupé sang trọng 2 cửa và grand tourer, được sản xuất từ 1991 đến 2003. Thân xe riêng biệt mang đến cho Bentley một mẫu coupé dành cho những chuyến đi đường dài, với thiết kế tạo nên bước chuyển so với các mẫu sedan 4 cửa trước đó.

Thế hệ, động cơ và công suất

Continental R chỉ có 1 thế hệ, được sản xuất từ 1991 đến 2003. Bentley cũng phát triển các biến thể Continental liên quan trong thời gian đó, còn R vẫn là mẫu coupé chủ lực.

Danh sách NRCan tại Canada ghi động cơ xăng 6,7 L.

Bentley Continental R tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Phép thử 5 chu kỳ của NRCan tại Canada ghi mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất là 19,8 L/100 km. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, Hoa Kỳ dùng EPA và Canada dùng phép thử 5 chu kỳ, vì vậy không thể so sánh trực tiếp số liệu giữa các thị trường.

Continental R được bán ở những thị trường nào?

Các mục NRCan tại Canada bao quát giai đoạn 1995 đến 2003. Bản thân Continental R được sản xuất từ 1991 đến 2003.

Câu hỏi và trả lời

Bentley Continental R thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu coupé sang trọng 2 cửa và grand tourer, được sản xuất từ 1991 đến 2003.

Continental R có dung tích động cơ được liệt kê là bao nhiêu?

Danh sách tại Canada ghi động cơ xăng 6,7 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 19,8 L/100 km theo phép thử 5 chu kỳ của NRCan.

Continental R Continental R (1991–2003)

Bentley Continental R Continental R
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, carcollectorinternational.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.240–5.342 mm · Khối lượng không tải 2.422–2.450 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–2003Compact6,7 LXăngTự động 4 cấp19,8–20,9 L/100 km 5 chu kỳ455–481 g/km
2002Subcompact6,7 LXăngTự động 4 cấp20,0 L/100 km 5 chu kỳ460 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.