Dodge Durango second generation

Dodge Durango second generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Dodge Durango second generation (2004–2009): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 19 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: HB

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.880–5.250 mm Traficom5.100–5.133 mm
Chiều rộng1.830–1.970 mm Traficom1.930 mm
Chiều cao–1.869–1.887 mm
Chiều dài cơ sở–3.028 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.060–2.535 kg Traficom–
Tổng khối lượng xe2.745–3.035 kg Traficom–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5–7 Traficom–
Số cửa4–5 Traficom–
Dung tích bình nhiên liệu–93 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–206 km/h
Mô-men xoắn–353 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.922 khiếu nại cho các đời xe từ 2004–2009. 118 vụ tai nạn · 109 vụ cháy · 129 trường hợp bị thương · 5 trường hợp tử vong

  • Hệ thống nhiên liệu 1.521
  • Động cơ 883
  • Hệ thống điện 506
  • Túi khí 376
  • Hộp số và hệ truyền động 334
  • Hệ thống lái 130

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 19 phiên bản của Dodge Durango second generation

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Hoa Kỳ 16 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009CMODE3,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2008–2009GAS 330, CLKUP · GAS 330, CMODE4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2009GAS 330, CMODE4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
20095,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
20095,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2009HEV5,7 LHybridTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2004–2008CLKUP3,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2004–2008CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2004–2008CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2008GAS 330, CLKUP4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2004–2008CLKUP5,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2004–2008CLKUP5,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13–15 MPG (15,7–18,1 L/100 km) EPA368–425 g/km
2007CLKUP4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2007CLKUP4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2006FLEX-FUEL, CLKUP4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km
2006FLEX-FUEL, CLKUP4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2009Sport utility vehicle4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấp20,5–26,0 L/100 km 5 chu kỳ328–416 g/km
2004–2009Sport utility vehicle4,7 LXăngTự động 5 cấp15,2–18,9 L/100 km 5 chu kỳ350–435 g/km
2004–2009Sport utility vehicle5,7 LXăngTự động 5 cấp15,2–17,3 L/100 km 5 chu kỳ350–398 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.