Dodge Durango first generation

Dodge Durango first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dodge Durango first generation (1998–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: DN

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.910–4.915 mm
Chiều rộng1.811–1.816 mm
Chiều cao1.778–1.852 mm
Chiều dài cơ sở2.951 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.127 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

5.430 khiếu nại cho các đời xe từ 1998–2003. 400 vụ tai nạn · 109 vụ cháy · 408 trường hợp bị thương · 114 trường hợp tử vong

  • Hệ thống treo 3.427
  • Động cơ 388
  • Hệ thống điện 335
  • Hộp số và hệ truyền động 267
  • Hệ thống lái 196
  • Phanh 123

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 16 phiên bản của Dodge Durango first generation

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2003CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2002–2003CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1998–2003CLKUP5,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA425–460 g/km
20035,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
2000–2002CLKUP4,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2000–2002CLKUP4,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13–14 MPG (16,8–18,1 L/100 km) EPA394–425 g/km
1999–2002CLKUP5,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1999–2000CLKUP5,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
19993,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
19993,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1998–1999CLKUP5,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2003Sport utility vehicle4,7 LXăngTự động 5 cấp15,2–17,2 L/100 km 5 chu kỳ350–396 g/km
1998–2003Sport utility vehicle5,9 LXăngTự động 4 cấp18,2–19,3 L/100 km 5 chu kỳ419–444 g/km
2000–2002Sport utility vehicle4,7 LXăngTự động 4 cấp16,9–17,5 L/100 km 5 chu kỳ389–403 g/km
1999Sport utility vehicle3,9 LXăngTự động 4 cấp15,5–16,2 L/100 km 5 chu kỳ357–373 g/km
1998–1999Sport utility vehicle5,2 LXăngTự động 4 cấp16,6–17,8 L/100 km 5 chu kỳ382–409 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.