Daihatsu YRV I

Daihatsu YRV I
Ảnh: Tennen-Gas / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Daihatsu YRV I (2001–2005): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: M200 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.770 mm RDW3.765 mm
Chiều rộng1.620 mm RDW1.620 mm
Chiều cao1.550–1.580 mm ASTRA1.535–1.565 mm
Chiều dài cơ sở2.360 mm RDW2.370 mm
Vệt bánh trước1.395–1.405 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.365–1.375 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải847–902 kg RDW860–990 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành947–1.002 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.360–1.420 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750–1.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh350 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa165 km/h RDW–
Mô-men xoắn120–170 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/60R14, 165/65R14, 165/70R13, 175/55R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, ja), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 7 phiên bản của Daihatsu YRV I

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2004M201 1.3 L Efi · M201 1.3 L EFi · M201 1.3L EFi1,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km NEDC145 g/km
2001–2004M201 1.3 L Efi · M201 1.3 L EFi · M201 1.3L EFi1,3 LXăngTự động 4 cấp6,5 L/100 km NEDC156 g/km
2001–2004M211 1.3 L EFi 4WD · M211 1.3 L Efi 4WD · M211 1.3L EFi 4WD1,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,3 L/100 km NEDC152 g/km
2002–2004M201 1.3 Efi (From VIN 512165) · M201 1.3 L EFi (From VIN 512165) · M201 1.3L EFi (From VIN 512165)1,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,1 L/100 km NEDC145 g/km
2002–2004M201 1.3 L Efi Turbo · M201 1.3 L EFi Turbo · M201 1.3L EFi Turbo1,3 LXăngTự động 4 cấp7,0 L/100 km NEDC165 g/km
2002–2004M201 1.3 L Efi (From VIN 512165) · M201 1.3 L EFi (From VIN 512165) · M201 1.3L EFi (From VIN 512165)1,3 LXăngTự động 4 cấp6,7 L/100 km NEDC156 g/km
2002–2004M211 1.3 L Efi 4WD (From VIN 501400) · M211 1.3 L EFi 4WD (From VIN 501400) · M211 1.3L EFi 4WD (From VIN 501400)1,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km NEDC152 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.