Daihatsu Materia

Daihatsu Materia
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Daihatsu Materia (2008–2011) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2008–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,3 L đến 1,5 L
Công suất
67 kW (91 PS) đến 76 kW (103 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
7,2 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
3.630

Daihatsu Materia là xe gì?

Materia là mẫu xe cỡ nhỏ có thân xe cao, kiểu dáng vuông vức và khác thường. Daihatsu giới thiệu xe như một mẫu xe nhỏ gọn với cabin rộng rãi, linh hoạt, phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Lịch sử mẫu xe tại châu Âu ghi nhận 1 thế hệ, M4, từ 2010 đến 2012. Materia thể hiện thế mạnh của Daihatsu ở dòng xe cỡ nhỏ, với kiểu dáng khác biệt và cabin được thiết kế để tận dụng tối đa không gian.

Động cơ và công suất

Các phiên bản EU dùng động cơ xăng hoặc LPG dung tích từ 1.3 đến 1.5 lít, sản sinh công suất từ 67 kW (91 PS) đến 76 kW (103 PS). Các phiên bản tại Anh dùng động cơ xăng 1.5 lít.

Daihatsu Materia tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

VCA tại Anh ghi nhận mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất là 7,2 L/100 km theo phép thử NEDC. NEDC được sử dụng tại châu Âu trước khi WLTP trở thành quy trình hiện hành, vì vậy không thể so sánh trực tiếp kết quả của 2 phép thử.

Từ 2010 đến 2011 có 3.630 xe đăng ký tại EU. Trong số các phiên bản dẫn đầu có bản máy xăng 1.5 lít năm 2010, với 1.358 xe đăng ký, và bản máy xăng 1.3 lít cùng năm, với 1.148 xe.

Daihatsu Materia được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU áp dụng cho giai đoạn 2010–2011, còn số liệu VCA tại Anh áp dụng cho giai đoạn 2008–2010. Các phiên bản EU có động cơ xăng hoặc LPG; phiên bản tại Anh dùng xăng.

Câu hỏi và trả lời

Daihatsu Materia thuộc dòng xe nào?

Đây là mẫu xe cỡ nhỏ có thân xe cao và cabin thực dụng, linh hoạt.

Các phiên bản EU có những động cơ nào?

Các phiên bản EU dùng động cơ xăng hoặc LPG dung tích từ 1.3 đến 1.5 lít, sản sinh công suất từ 67 kW (91 PS) đến 76 kW (103 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Materia là bao nhiêu?

Mức thấp nhất theo VCA tại Anh là 7,2 L/100 km theo phép thử NEDC.

Materia được bán ở châu Âu trong những năm nào?

Lịch sử thế hệ xe kéo dài từ 2010 đến 2012. Số liệu đăng ký tại EU áp dụng cho giai đoạn 2010–2011, còn số liệu VCA tại Anh áp dụng cho giai đoạn 2008–2010.

Materia I (2007–2012)

Daihatsu Materia I
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: M4 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: daihatsu.at, manuals.plus

Tóm tắt: Chiều dài 3.800 mm · Khối lượng không tải 1.000–1.025 kg · Tốc độ tối đa 164–170 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 77,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 8 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20111,5 L76 kW (103 PS)Xăng172 g/km566
20111,3 L67 kW (91 PS)Xăng156 g/km362
20111,5 L76 kW (103 PS)LPG146 g/km42
20101,5 L–Xăng173 g/km1.358
20101,3 L–Xăng156 g/km1.148
20101,5 L–LPG146 g/km78
20101,5 L–Xăng173 g/km50
20101,3 L–Xăng156 g/km26

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–2010M402 1.5L EFi · M402 1.5L EFi (from VIN 1008710) · M402 1.5L EFi (From VIN 1008710)1,5 LXăngSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km NEDC169 g/km
2008–2010M402 1.5L EFi · M402 1.5L EFi (from VIN 1008710) · M402 1.5L EFi (From VIN 1008710)1,5 LXăngTự động 4 cấp7,5 L/100 km NEDC176 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.