Daihatsu Charade XP90

Daihatsu Charade XP90 (2011–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Pháp.
Mã mẫu xe: XP90 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 3.995 mm |
| Chiều cao | 1.385 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.340 mm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 165/70R14, 175/65R14, 185/60R15
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 5 phiên bản của Daihatsu Charade XP90
Liên minh Châu Âu 3 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2011–2013 | 1,3 L | 73 kW (99 PS) | Xăng | 122–123 g/km | 1.256 |
| 2011–2013 | 1,0 L | 51 kW (69 PS) | Xăng | 106–115 g/km | 4.416 |
| 2011–2012 | – | – | Xăng | 111–114 g/km | 416 |
Pháp 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2012CHARADE 1.3L VVTi MMT | – | 73 kW (99 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2012CHARADE 1.3L VVTi | – | 73 kW (99 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 125 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





