Toyota Starlet

Toyota Starlet
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Toyota Starlet (1984–2017) tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–2017
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ
Động cơ
1,3 L đến 1,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
6,5 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
126

Toyota Starlet là gì?

Starlet là một trong những mẫu xe cỡ nhỏ của Toyota. Danh mục tại Mỹ bao gồm một phiên bản đầu thập niên 1980, trong khi mục đăng ký tại EU là từ năm 2017, đánh dấu sự xuất hiện muộn hơn rất nhiều của cái tên này.

Các thế hệ và động cơ

Danh mục tại Mỹ xác định Starlet thế hệ thứ ba, sản xuất năm 1981–1984, trang bị động cơ xăng 1.3 lít. Lịch sử của Toyota ghi nhận rằng thế hệ thứ ba đã được thiết kế lại vào năm 1984.

Mục đăng ký tại EU là từ năm 2017 và liệt kê hai phiên bản động cơ xăng. Dung tích động cơ được hiển thị là 1.5 và 2.5 lít.

Toyota Starlet tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Đối với năm đời xe 1984 tại Mỹ, mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất là 36 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 6,5 L/100 km. EU ghi nhận 126 chiếc Starlet vào năm 2017: 114 chiếc thuộc phiên bản động cơ xăng 1.5 lít và 12 chiếc thuộc phiên bản động cơ xăng 2.5 lít. Các số liệu theo tiêu chuẩn WLTP hoặc NEDC của châu Âu và US EPA sử dụng các quy trình kiểm tra khác nhau, do đó giá trị tiêu thụ của chúng không thể so sánh trực tiếp.

Xe được bán ở đâu?

Starlet xuất hiện trong số liệu tại Mỹ năm 1984 và số liệu đăng ký tại EU năm 2017.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ Starlet nào được liệt kê cho thị trường Mỹ?

Thế hệ thứ ba, sản xuất năm 1981–1984.

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất tại Mỹ của Starlet là bao nhiêu?

36 MPG theo thử nghiệm của EPA, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 6,5 L/100 km.

Có bao nhiêu chiếc Starlet được đăng ký tại EU vào năm 2017?

126 chiếc: 114 chiếc trang bị động cơ xăng 1.5 lít và 12 chiếc trang bị động cơ xăng 2.5 lít.

Starlet Third generation (1981–1984)

Toyota Starlet Third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: KP60, KP61 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.700 mm · Khối lượng không tải 750–755 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1984(CAL)(FFS) · (FFS) CA model1,3 LXăngSố sàn 4 cấp34 MPG (6,9 L/100 km) EPA162 g/km
1984(FFS)1,3 LXăngSố sàn 5 cấp36 MPG (6,5 L/100 km) EPA153 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20171,5 LXăng105 g/km114
20172,5 LXăng115 g/km12

Các đợt triệu hồi Toyota Starlet

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Starlet từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ bơm khí túi khí người lái có thể bung chậm hoặc vỡ1997–1998

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.