CUPRA Terramar

CUPRA Terramar
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của CUPRA Terramar (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L đến 2,0 L
Công suất
110 kW (150 PS) đến 195 kW (265 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Plug-in hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,1 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
0,4 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
49.193

CUPRA Terramar là xe gì?

Terramar là mẫu SUV thể thao gia nhập dòng xe CUPRA vào năm 2024. Kiểu dáng SUV rộng rãi và vị trí ngồi cao khiến mẫu xe phù hợp với vai trò xe gia đình sử dụng hằng ngày, trong khi thiết kế vẫn mang những đặc trưng của thương hiệu như đèn tam giác và các chi tiết màu đồng. Tên xe lấy theo đường đua Terramar gần Sitges, nơi CUPRA được giới thiệu vào năm 2018.

CUPRA phát triển từ bản sắc xe hiệu suất cao của SEAT thành thương hiệu độc lập vào năm 2018. Terramar đưa tinh thần thể thao đó vào một mẫu SUV với các hệ truyền động xăng, hybrid và plug-in hybrid.

Thế hệ và động cơ

Terramar thế hệ đầu tiên có mặt từ năm 2024 đến nay. Đây là thế hệ đầu tiên của mẫu xe, nên không có Terramar đời trước để so sánh. Các phiên bản tại Liên minh Châu Âu có động cơ từ 1,5 L đến 2,0 L, công suất từ 110 kW (150 PS) đến 195 kW (265 PS). Dòng xe gồm các phiên bản xăng, hybrid và plug-in hybrid.

Phiên bản hybrid 1,5 L công suất 110 kW (150 PS) có số xe đăng ký nhiều nhất tại Liên minh Châu Âu năm 2025, với 14.721 xe. Tiếp theo là phiên bản plug-in hybrid 1,5 L công suất 110 kW (150 PS), với 10.865 xe; phiên bản plug-in hybrid 1,5 L công suất 130 kW (177 PS) có 10.251 xe.

CUPRA Terramar tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được nêu cho các phiên bản xăng, diesel và hybrid là 6,1 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP. Mức tiêu thụ kết hợp chính thức thấp nhất của phiên bản plug-in hybrid là 0,5 L/100 km, cũng theo WLTP. Con số này giả định một phần quãng đường được di chuyển bằng điện, nên không phản ánh chuyến đi chỉ sử dụng xăng.

Terramar có 49.193 xe đăng ký tại Liên minh Châu Âu trong giai đoạn 2024–2025. Quy trình kiểm tra khác nhau giữa các thị trường: châu Âu dùng WLTP hoặc, với một số số liệu cũ, NEDC; Hoa Kỳ dùng quy trình EPA; Canada dùng quy trình 5 chu trình.

Câu hỏi và trả lời

CUPRA Terramar ra mắt lần đầu khi nào?

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2024 đến nay. Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu bao gồm giai đoạn 2024–2025.

Xe có những động cơ và mức công suất nào?

Các phiên bản tại Liên minh Châu Âu có động cơ từ 1,5 L đến 2,0 L, công suất từ 110 kW (150 PS) đến 195 kW (265 PS).

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất của Terramar là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được nêu cho phiên bản plug-in hybrid là 0,5 L/100 km theo WLTP, tính theo mức kết hợp và giả định một phần quãng đường chạy bằng điện. Mức thấp nhất được nêu cho các phiên bản xăng, diesel và hybrid là 6,1 L/100 km theo WLTP.

Terramar có bao nhiêu xe đăng ký tại Liên minh Châu Âu?

Mẫu xe có 49.193 xe đăng ký tại Liên minh Châu Âu trong giai đoạn 2024–2025.

Terramar first generation (từ 2024)

CUPRA Terramar first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: seat-cupra-mediacenter.com, cupraofficial.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.520 mm · Khối lượng không tải 1.798–1.844 kg · Tốc độ tối đa 205–215 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–20251,5 L110 kW (150 PS)Hybrid6,2 L/100 km WLTP141 g/km–15.916
2024–20251,5 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid0,4–0,6 L/100 km WLTP17,7–17,8 kWh/100 km WLTP10–14 g/km119–121 km10.899
2024–20251,5 L130 kW (177 PS)Plug-in hybrid0,5–0,7 L/100 km WLTP17,9–18,4 kWh/100 km WLTP11 g/km115–117 km11.772
2024–20252,0 L195 kW (265 PS)Xăng8,5 L/100 km WLTP194–195 g/km–7.413
20252,0 L150 kW (204 PS)Xăng7,7 L/100 km WLTP175 g/km–2.904
2024–20251,5 L110 kW (150 PS)Xăng6,1–6,2 L/100 km WLTP140–142 g/km–289

Các đợt triệu hồi CUPRA Terramar

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với CUPRA Terramar từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mối hàn bộ căng đai an toàn ghế trước có thể bị hỏng2025–2026

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.