CUPRA Terramar first generation

CUPRA Terramar first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

CUPRA Terramar first generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài4.520 mm RDW
Chiều rộng1.870 mm RDW
Chiều cao1.590 mm RDW
Chiều dài cơ sở2.680 mm RDW
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.798–1.844 kg RDW
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.898–1.944 kg RDW
Tổng khối lượng xe2.360–2.420 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.800–2.000 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW
Số cửa5 RDW
Hiệu năng
Tốc độ tối đa205–215 km/h RDW

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/40R20, 255/45R19, 235/55R18, 235/45R20

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan).

Tất cả 6 phiên bản của CUPRA Terramar first generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–20251,5 L110 kW (150 PS)Hybrid6,2 L/100 km WLTP141 g/km–15.916
2024–20251,5 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid0,4–0,6 L/100 km WLTP17,7–17,8 kWh/100 km WLTP10–14 g/km119–121 km10.899
2024–20251,5 L130 kW (177 PS)Plug-in hybrid0,5–0,7 L/100 km WLTP17,9–18,4 kWh/100 km WLTP11 g/km115–117 km11.772
2024–20252,0 L195 kW (265 PS)Xăng8,5 L/100 km WLTP194–195 g/km–7.413
20252,0 L150 kW (204 PS)Xăng7,7 L/100 km WLTP175 g/km–2.904
2024–20251,5 L110 kW (150 PS)Xăng6,1–6,2 L/100 km WLTP140–142 g/km–289

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.