CUPRA Leon

CUPRA Leon
Ảnh: MoCars / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 16 phiên bản của CUPRA Leon (2020–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,4 L đến 2,0 L
Công suất
110 kW (150 PS) đến 245 kW (333 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Plug-in hybrid, Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
1,4 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
0,5 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
180.601

CUPRA Leon là xe gì?

Leon là mẫu xe cỡ nhỏ thiên về thể thao của CUPRA, có kiểu dáng hatchback thực dụng và cá tính được định hình từ truyền thống chú trọng hiệu suất của thương hiệu. Mẫu xe thuộc dòng xe cỡ nhỏ của CUPRA, bên cạnh các mẫu crossover như Formentor. Thế hệ hiện tại, mang tên Mk4, ra mắt năm 2020. Dòng xe có phiên bản hatchback và estate Sportstourer thân dài hơn, cùng các cập nhật về thiết kế và trang bị trong thế hệ này.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại EU có động cơ từ 1,4 L đến 2,0 L, công suất từ 110 kW (150 PS) đến 245 kW (333 PS). Các lựa chọn gồm hệ truyền động xăng, diesel, hybrid và plug-in hybrid. Phiên bản hybrid 1,5 L công suất 110 kW (150 PS) là cấu hình có số xe đăng ký nhiều nhất trong năm 2024 và 2025. Phiên bản plug-in hybrid 1,4 L có cùng công suất cũng nằm trong nhóm phiên bản dẫn đầu năm 2021.

CUPRA Leon tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ WLTP thấp nhất được liệt kê tại EU cho các phiên bản xăng, diesel và hybrid là 1,4 L/100 km. Với các phiên bản plug-in hybrid, mức tiêu thụ kết hợp chính thức thấp nhất là 0,5 L/100 km theo WLTP, giả định một phần quãng đường được di chuyển bằng điện. Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào thói quen sạc và lái xe. Quy trình kiểm tra khác nhau giữa các thị trường: châu Âu dùng WLTP, Hoa Kỳ dùng quy trình EPA và Canada dùng bài kiểm tra 5 chu trình.

Đăng ký tại EU

Leon có 180.601 xe đăng ký tại EU từ năm 2020 đến 2025. Cấu hình có số xe đăng ký nhiều nhất đã thay đổi trong giai đoạn này: một phiên bản plug-in hybrid nằm trong nhóm dẫn đầu năm 2021, còn phiên bản hybrid 1,5 L dẫn đầu vào năm 2024 và 2025.

Câu hỏi và trả lời

CUPRA Leon thuộc thế hệ nào?

Mk4, ra mắt năm 2020.

Dải công suất của các phiên bản Leon tại EU là bao nhiêu?

Từ 110 kW (150 PS) đến 245 kW (333 PS), với các động cơ từ 1,4 L đến 2,0 L.

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 0,5 L/100 km theo WLTP cho phiên bản plug-in hybrid, tính theo mức kết hợp chính thức và giả định có một phần quãng đường chạy bằng điện.

Có bao nhiêu chiếc CUPRA Leon được đăng ký tại EU?

Tổng cộng 180.601 xe từ năm 2020 đến 2025.

Leon Mk4 (từ 2020)

CUPRA Leon Mk4
Ảnh: MoCars / Wikimedia Commons · CC0

Tài liệu tham khảo: seatcupra.net, auto-motor-und-sport.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.400–4.660 mm · Khối lượng không tải 1.341–1.656 kg · Tốc độ tối đa 216–229 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 3 năm: 86,9% (Trung bình tại Anh 92,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 16 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2022–20251,5 L110 kW (150 PS)Hybrid5,3–6,0 L/100 km WLTP126–137 g/km–55.022
2024–20251,5 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid0,5 L/100 km WLTP15,8–16,0 kWh/100 km WLTP9–11 g/km128–129 km12.400
2024–20252,0 L245 kW (333 PS)Xăng8,3 L/100 km WLTP189–190 g/km–7.562
2024–20251,5 L130 kW (177 PS)Plug-in hybrid0,5 L/100 km WLTP16,8–16,9 kWh/100 km WLTP10–11 g/km121–122 km8.595
2023–20252,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel4,9 L/100 km WLTP128–129 g/km–14.676
2023–20251,5 L110 kW (150 PS)Xăng5,8–5,9 L/100 km WLTP132–136 g/km–10.327
2021–20252,0 L221 kW (300 PS)Xăng7,4–7,6 L/100 km WLTP172–173 g/km–9.414
20252,0 L150 kW (204 PS)Xăng7,5 L/100 km WLTP170 g/km–446
2021–20251,4 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid1,2–1,5 L/100 km WLTP15,0–15,4 kWh/100 km WLTP27–30 g/km60–67 km41.104
2023–20252,0 L140 kW (190 PS)Xăng6,8–6,9 L/100 km WLTP153–156 g/km–5.113
2021–20252,0 L228 kW (310 PS)Xăng8,1–8,3 L/100 km WLTP186–188 g/km–8.378
2021–20242,0 L180 kW (245 PS)Xăng6,8–7,3 L/100 km WLTP164 g/km–6.937
20241,4 L110 kW (150 PS)Xăng1,9 L/100 km WLTP136 g/km–16
20211,4 L110 kW (150 PS)Hybrid1,4 L/100 km WLTP15,5 kWh/100 km WLTP31 g/km57 km381
20201,4 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid14,7 kWh/100 km NEDC35 g/km52 km168
20201,4 L110 kW (150 PS)Xăng–35 g/km–62

Các đợt triệu hồi CUPRA Leon

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với CUPRA Leon từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảm biến va chạm phía sau có thể ảnh hưởng đến hoạt động túi khí

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.