Citroën Saxo first generation

Citroën Saxo first generation
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Citroën Saxo first generation (2000–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: S0, S1

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.720 mm RDW3.718–3.737 mm
Chiều rộng1.600 mm RDW1.595–1.620 mm
Chiều cao1.360–1.370 mm RDW1.379 mm
Chiều dài cơ sở2.390 mm RDW2.385 mm
Vệt bánh trước1.370–1.415 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.305–1.365 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải780–895 kg RDW805–935 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành880–995 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.310–1.360 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh500–700 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh440–495 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa2–4 RDW–
Dung tích khoang hành lý–280 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa162–205 km/h RDW–
Mô-men xoắn93–145 Nm ASTRA73–147 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 165/65R14, 165/70R13, 185/55R14, 195/45R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, fr, pl, cs, sv), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên61,6% (60,6–62,5)69,2%10.328

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh38,4%36,4%
Thân xe, khung gầm và kết cấu32,0%18,6%
Đèn và hệ thống điện31,1%28,8%
Hệ thống treo30,0%41,6%
Lốp xe30,0%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ28,9%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 10 phiên bản của Citroën Saxo first generation

Vương quốc Anh 10 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2004Saxo 1.1i1,1 LXăngSố sàn 5 cấp6,1–6,5 L/100 km NEDC145–155 g/km
2001–2004Saxo 1.5 D1,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC138 g/km
2001–2003Saxo 1.4i Furio1,4 LXăngSố sàn 5 cấp6,4 L/100 km NEDC152 g/km
2000–2003Saxo 1.6i VTR1,6 LXăngSố sàn 5 cấp6,7–7,3 L/100 km NEDC159–178 g/km
2001–2003Saxo 1.6i 16v VTS1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km NEDC201 g/km
2000–2002Saxo 1.4i1,4 LXăngTự động 3 cấp7,5–7,9 L/100 km NEDC177–195 g/km
2000–2001Saxo 1.0i1,0 LXăngSố sàn 5 cấp6,2 L/100 km NEDC149 g/km
2000–2001Saxo 1.4i1,4 LXăngSố sàn 5 cấp6,2–6,5 L/100 km NEDC148–160 g/km
2000–2001Saxo 1.5D1,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,3 L/100 km NEDC139 g/km
2000–2001Saxo 1.6i VTS 16v1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC194 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.