Chrysler Conquest

Chrysler Conquest
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Chrysler Conquest (1987–1989) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1987–1989
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

Chrysler Conquest là xe gì?

Chrysler Conquest là mẫu coupe thể thao 2 cửa được bán tại Hoa Kỳ từ 1987 đến 1989. Đây là phiên bản Mitsubishi Starion do Chrysler phân phối, một mẫu coupe dẫn động cầu sau với mui thấp và nắp ca-pô dài. Xe mang đến dáng vẻ thể thao rõ nét cho danh mục Chrysler, vốn được biết đến nhiều hơn với các mẫu sedan và xe gia đình.

Các thế hệ và động cơ

Conquest có 1 thế hệ, từ 1987 đến 1989, và sử dụng động cơ xăng 2,6 lít. Nguồn gốc chung với Starion gắn mẫu xe này với dòng xe thể thao của Mitsubishi.

Chrysler Conquest tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA của Conquest là 18 MPG, với mức tiêu thụ 13,1 L/100 km theo quy trình EPA. Phương pháp thử nghiệm khác nhau giữa các thị trường: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, còn Canada dùng quy trình 5 chu trình.

Conquest được bán ở đâu?

Conquest được bán tại Hoa Kỳ từ 1987 đến 1989. Chrysler dùng tên gọi này cho phiên bản Mitsubishi Starion của mình.

Câu hỏi và trả lời

Chrysler Conquest được bán trong những năm nào?

Xe được bán tại Hoa Kỳ từ 1987 đến 1989.

Conquest sử dụng động cơ nào?

Xe sử dụng động cơ xăng 2,6 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu theo EPA của Conquest là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA là 18 MPG, với mức tiêu thụ 13,1 L/100 km.

Conquest first generation (1987–1989)

Chrysler Conquest first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.400–4.410 mm · Khối lượng không tải 1.260–1.340 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1987–1989(FFS,TRBO)2,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1987–1989(FFS,TRBO)2,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.