Chevrolet Spark fourth generation

Chevrolet Spark fourth generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chevrolet Spark fourth generation (2016–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: M400 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.640–3.720 mm TC3.595–3.636 mm
Chiều rộng1.600–1.630 mm TC1.595 mm
Chiều cao1.480–1.590 mm TC1.483 mm
Chiều dài cơ sở2.380–2.390 mm TC2.385 mm
Vệt bánh trước1.380–1.410 mm TC–
Vệt bánh sau1.380–1.410 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.019–1.300 kg TC1.019–1.049 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)311 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.350–2.435 L EPA–
Hiệu năng
Công suất động cơ điện104 kW NRCan–
Điện
Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan)132 km EPA–
Thời gian sạc ở mức 240 V7,0 giờ EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

122 khiếu nại cho các đời xe từ 2016–2022. 21 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 25 trường hợp bị thương

  • Phanh 33
  • Túi khí 28

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Chevrolet Spark fourth generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–20221,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước32–33 MPG (7,1–7,4 L/100 km) EPA165–173 g/km
2016–20221,4 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước33–34 MPG (6,9–7,1 L/100 km) EPA161–168 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2022Subcompact1,4 LXăngSố sàn 5 cấp6,9–7,2 L/100 km 5 chu kỳ162–170 g/km
2016–2022Subcompact1,4 LXăngVô cấp (CVT)6,7–7,1 L/100 km 5 chu kỳ157–167 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.