Chevrolet Malibu seventh generation

Chevrolet Malibu seventh generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chevrolet Malibu seventh generation (2008–2012): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 18 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Epsilon · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.870 mm TC4.872 mm
Chiều rộng1.790 mm TC1.786 mm
Chiều cao1.450 mm TC1.450 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm TC2.852 mm
Vệt bánh trước1.520 mm TC–
Vệt bánh sau1.530 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.549–1.655 kg TC1.549–1.655 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)425–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.690–2.747 L EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2012: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

5.794 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2012. 206 vụ tai nạn · 58 vụ cháy · 188 trường hợp bị thương · 5 trường hợp tử vong

  • Hệ thống lái 2.079
  • Hệ thống điện 1.399
  • Hệ thống kiểm soát ổn định 862
  • Đèn 744
  • Động cơ 499
  • Túi khí 459

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 18 phiên bản của Chevrolet Malibu seventh generation

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012SIDI; FFV2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2011–2012SIDI2,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2011–20123,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2010–2011FFV2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2008–2010CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2008–2010CLKUP2,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
2008–2010CLKUP2,4 LHybridTự động 4 cấpDẫn động cầu trước27–29 MPG (8,1–8,7 L/100 km) EPA190–205 g/km
2010FFV2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2008–2010CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2009–2010FFV3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2008–20102MODE CLKUP · CLKUP3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–2012Mid-size2,4 LXăngTự động 6 cấp9,1–9,3 L/100 km 5 chu kỳ209–214 g/km
2010–2012Mid-size2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp13,1 L/100 km 5 chu kỳ210 g/km
2008–2012Mid-size3,6 LXăngTự động 6 cấp11,7–11,8 L/100 km 5 chu kỳ269–271 g/km
2008–2010Mid-size2,4 LXăngTự động 4 cấp8,2–9,5 L/100 km 5 chu kỳ189–219 g/km
2010Mid-size2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp12,6 L/100 km 5 chu kỳ202 g/km
2009–2010Mid-size3,5 LXăngTự động 4 cấp10,3 L/100 km 5 chu kỳ237 g/km
2009–2010Mid-size3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp13,9 L/100 km 5 chu kỳ222 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.