Chevrolet Malibu ninth generation

Chevrolet Malibu ninth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chevrolet Malibu ninth generation (2016–2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: E2XX · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.870–4.920 mm TC4.923–4.933 mm
Chiều rộng1.850 mm TC1.854 mm
Chiều cao1.460 mm TC1.455–1.476 mm
Chiều dài cơ sở2.740–2.830 mm TC2.830 mm
Vệt bánh trước1.580–1.590 mm TC–
Vệt bánh sau1.570–1.590 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.400–1.625 kg TC1.400–1.568 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)368–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.832–2.888 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–49–62 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–160–250 km/h
Mô-men xoắn–140–350 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2016–2018: ★★★★★ · 2019–2022: ★★★★☆ · 2023–2025: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.997 khiếu nại cho các đời xe từ 2016–2025. 95 vụ tai nạn · 13 vụ cháy · 71 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Động cơ 1.043
  • Hệ thống điện 813
  • Hộp số và hệ truyền động 652
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 435
  • Phanh 311
  • Hệ thống nhiên liệu 252

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 13 phiên bản của Chevrolet Malibu ninth generation

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2025SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước30–32 MPG (7,4–7,8 L/100 km) EPA170–185 g/km
2017–2022SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA213–214 g/km
2017–2019SIDI; Hybrid1,8 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước46 MPG (5,1 L/100 km) EPA121 g/km
2016–2018SIDI1,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước30 MPG (7,8 L/100 km) EPA181–182 g/km
2016SIDI1,8 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước46 MPG (5,1 L/100 km) EPA122 g/km
2016SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA213 g/km
2016SIDI2,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA204 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2025Mid-size1,5 LXăngVô cấp (CVT)7,5–7,8 L/100 km 5 chu kỳ174–189 g/km
2017–2022Mid-size2,0 LXăngTự động 9 cấp9,1 L/100 km 5 chu kỳ212–214 g/km
2016–2019Mid-size1,8 LXăngVô cấp (CVT)5,1 L/100 km 5 chu kỳ121–122 g/km
2016–2018Mid-size1,5 LXăngTự động 6 cấp7,6–7,8 L/100 km 5 chu kỳ179–182 g/km
2016Mid-size2,0 LXăngTự động 8 cấp9,0 L/100 km 5 chu kỳ211 g/km
2016Mid-size2,5 LXăngTự động 6 cấp8,6 L/100 km 5 chu kỳ202 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.