Chevrolet Colorado III

Chevrolet Colorado III (từ 2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: GMT31XX-2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2023–2026: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
300 khiếu nại cho các đời xe từ 2023–2026. 9 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 12 trường hợp bị thương
- Hệ thống hỗ trợ lái xe 108
- Hệ thống điện 86
- Phanh 62
- Động cơ 48
- Hộp số và hệ truyền động 26
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 9 phiên bản của Chevrolet Colorado III
Hoa Kỳ 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023–2026SIDI | 2,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh | 16–21 MPG (11,2–14,7 L/100 km) EPA | 265–350 g/km |
| 2023–2026SIDI | 2,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 20–22 MPG (10,7–11,8 L/100 km) EPA | 252–270 g/km |
| 2024SIDI; Late Model Year | 2,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 256 g/km |
| 2024SIDI; Late Model Year | 2,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 278 g/km |
| 2023SIDI; Stop-Start | 2,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 277 g/km |
| 2023SIDI; Stop-Start | 2,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 290 g/km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025–2026Pickup truck: Standard | 2,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,1–12,4 L/100 km 5 chu kỳ | 261–303 g/km |
| 2024–2026Pickup truck: Small · Pickup truck: Standard | 2,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 13,1–14,9 L/100 km 5 chu kỳ | 307–350 g/km |
| 2023–2024Pickup truck: Small | 2,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,7–14,3 L/100 km 5 chu kỳ | 252–335 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.




