Chery Tiggo 4

Chery Tiggo 4
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Chery Tiggo 4 (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
150 kW (204 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Plug-in hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,3 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
707

Chery Tiggo 4 là xe gì?

Tiggo 4 là mẫu SUV crossover cỡ nhỏ thuộc dòng Tiggo của Chery, nằm dưới Tiggo 7 và Tiggo 8. Tại một số thị trường, tên Tiggo 4 được dùng cho mẫu Tiggo 5x.

Thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2017 và vẫn đang được sản xuất. Tại Liên minh châu Âu, danh mục phiên bản năm 2025 gồm hybrid, plug-in hybrid và máy xăng.

Động cơ và công suất

Số liệu châu Âu năm 2025 cho thấy xe dùng động cơ 1.5 lít, với các mức công suất từ 70 kW (95 PS) đến 150 kW (204 PS) tùy phiên bản. Các loại động cơ gồm hybrid, plug-in hybrid và xăng.

Bản hybrid 1.5 lít công suất 150 kW (204 PS) chiếm phần lớn số lượt đăng ký. Những phiên bản khác có số lượt đăng ký cao gồm bản plug-in hybrid 1.5 lít và bản hybrid 1.5 lít, cả 2 đều có công suất 70 kW (95 PS).

Chery Tiggo 4 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố cho các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid là 5,3 L/100 km theo phép thử WLTP. Hiện chưa có số liệu tiêu thụ nhiên liệu của bản plug-in hybrid ở đây. Mức tiêu thụ nhiên liệu của phiên bản này phụ thuộc vào việc sạc pin và tỷ lệ quãng đường xe chạy bằng điện.

Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: châu Âu áp dụng WLTP hoặc NEDC, Mỹ dùng phép thử EPA, còn Canada áp dụng quy trình 5 chu kỳ.

Tiggo 4 được bán ở đâu?

Trong năm 2025, Tiggo 4 ghi nhận 707 lượt đăng ký tại Liên minh châu Âu, thuộc 4 phiên bản. Danh mục xe gồm các bản hybrid, plug-in hybrid và máy xăng.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ Tiggo 4 ra mắt khi nào?

Thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2017 và vẫn đang được sản xuất.

Số liệu cho biết Tiggo 4 có dung tích động cơ bao nhiêu?

Số liệu EU năm 2025 liệt kê động cơ 1.5 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu WLTP thấp nhất được công bố là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố cho các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid là 5,3 L/100 km.

Tiggo 4 first generation (từ 2017)

Chery Tiggo 4 first generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: T1X · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, chery.gr

Tóm tắt: Chiều dài 4.320 mm · Khối lượng không tải 1.450 kg · Tốc độ tối đa 150 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,5 L150 kW (204 PS)Hybrid5,3 L/100 km WLTP120 g/km629
20251,5 L70 kW (95 PS)Plug-in hybrid5,3 L/100 km WLTP120 g/km48
20251,5 L70 kW (95 PS)Hybrid5,3 L/100 km WLTP120 g/km18
20251,5 L–Xăng5,8 L/100 km WLTP120 g/km12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.