Sportequipe X K2

Sportequipe X K2
Ảnh: Seqistar / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Sportequipe X K2 (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,0 L
Công suất
119 kW (162 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
10,3 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
189

Sportequipe X K2 là xe gì?

Sportequipe X K2 là mẫu SUV diesel của Sportequipe, thương hiệu thuộc DR Automobiles Groupe của Italy. Thông số EU được ghi nhận của xe chỉ gồm 1 phiên bản diesel.

Động cơ và công suất

Phiên bản EU có động cơ diesel 2.0 L, công suất 119 kW (162 PS). Mức tiêu thụ nhiên liệu được liệt kê là 10,3 L/100 km theo WLTP, với nhãn phân loại bao gồm các phiên bản xăng, diesel và hybrid. Không có lượng khí thải CO₂ nào được nêu cho X K2. Châu Âu sử dụng WLTP; phép thử US EPA và bài thử 5 chu trình của Canada áp dụng quy trình khác nhau, nên kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Sportequipe X K2 được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký EEA của EU bao gồm giai đoạn 2024–2025. X K2 ghi nhận 189 xe đăng ký, tất cả đều là bản diesel 2.0 L công suất 119 kW (162 PS).

Câu hỏi và trả lời

Sportequipe X K2 chạy xăng hay diesel?

Phiên bản EU được ghi nhận sử dụng diesel, với động cơ 2.0 L.

X K2 có công suất bao nhiêu?

Công suất được liệt kê là 119 kW (162 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu nào được liệt kê cho X K2?

Mức được liệt kê là 10,3 L/100 km theo WLTP, với nhãn phân loại bao gồm các phiên bản xăng, diesel và hybrid.

Số đăng ký của X K2 được ghi nhận tại thị trường nào?

Đây là số liệu đăng ký EEA tại EU trong giai đoạn 2024–2025.

Tất cả các phiên bản X K2

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20252,0 L119 kW (162 PS)Dầu diesel10,3 L/100 km WLTP272 g/km189

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.