Cirelli 2

Chưa có ảnh

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Cirelli 2 (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Nhiên liệu
LPG
Xe đăng ký mới tại EU
49

Cirelli 2 là gì?

Cirelli 2 là một mẫu SUV cỡ nhỏ đến từ Cirelli Motor Company, một công ty của Ý chuyên nhập khẩu và bán các dòng xe do Trung Quốc sản xuất dưới thương hiệu riêng của mình. Cirelli 2 có liên quan đến Beijing X3, một mẫu crossover cỡ nhỏ.

Động cơ và nhiên liệu

Phiên bản Cirelli 2 được liệt kê tại EU có động cơ LPG 1,5 lít, công suất 70 kW (95 PS). LPG, hay khí dầu mỏ hóa lỏng, là một loại nhiên liệu thay thế cho ô tô.

Cirelli 2 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Cirelli 2 được liệt kê với động cơ LPG, nhưng ở đây không có số liệu tiêu thụ chính thức. Các mức tiêu thụ tại châu Âu được xác định theo quy trình WLTP hoặc, với một số xe đời cũ hơn, NEDC; kết quả thử nghiệm EPA của Hoa Kỳ và quy trình 5 chu trình của Canada khác nhau và không thể so sánh trực tiếp. Số liệu đăng ký tại EU cho thấy có 49 chiếc Cirelli 2 đăng ký trong năm 2025, tất cả đều dùng động cơ LPG 1,5 lít.

Cirelli 2 được bán ở đâu?

Cirelli 2 xuất hiện trong số liệu đăng ký của Liên minh Châu Âu năm 2025. Cirelli Motor Company là một doanh nghiệp Ý có các dòng xe mang thương hiệu riêng được sản xuất tại Trung Quốc.

Câu hỏi và trả lời

Cirelli 2 là loại phương tiện gì?

Đó là một mẫu SUV cỡ nhỏ có liên quan đến Beijing X3.

Cirelli 2 có sử dụng LPG không?

Có. Phiên bản được liệt kê tại EU có động cơ LPG 1,5 lít, công suất 70 kW (95 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Cirelli 2 là bao nhiêu?

Không có con số tiêu thụ chính thức nào được cung cấp ở đây.

Cirelli 2 được đăng ký tại EU khi nào?

Số liệu đăng ký tại EU cho thấy có 49 xe đăng ký vào năm 2025.

Tất cả các phiên bản 2

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,5 L70 kW (95 PS)LPG8,3 L/100 km WLTP175 g/km49

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.