Chery Tiggo 4 first generation

Chery Tiggo 4 first generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chery Tiggo 4 first generation (từ 2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: T1X

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.320 mm RDW4.338 mm
Chiều rộng1.830 mm RDW1.830 mm
Chiều cao1.650 mm RDW1.645 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm RDW2.630 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.450 kg RDW1.376–1.437 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.550 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.905 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa5 RDW–
Dung tích khoang hành lý–430 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa150 km/h RDW160–190 km/h
Mô-men xoắn–138–250 Nm
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–53,6 kWh

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của Chery Tiggo 4 first generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,5 L150 kW (204 PS)Hybrid5,3 L/100 km WLTP120 g/km629
20251,5 L70 kW (95 PS)Plug-in hybrid5,3 L/100 km WLTP120 g/km48
20251,5 L70 kW (95 PS)Hybrid5,3 L/100 km WLTP120 g/km18
20251,5 L–Xăng5,8 L/100 km WLTP120 g/km12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.