BMW 5 Series sixth generation

BMW 5 Series sixth generation
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

BMW 5 Series sixth generation (2011–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 20 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: F10, F11, F07 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.900–4.940 mm RDW4.900–5.000 mm TC4.899–5.039 mm
Chiều rộng1.860–1.900 mm RDW1.860–1.900 mm TC1.860 mm
Chiều cao1.460–1.500 mm RDW1.460–1.560 mm TC1.460 mm
Chiều dài cơ sở2.970–2.980 mm RDW2.970–3.070 mm TC2.968 mm
Vệt bánh trước1.594–1.621 mm ASTRA1.600–1.610 mm TC–
Vệt bánh sau1.579–1.664 mm ASTRA1.630–1.650 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.585–1.915 kg RDW1.670–2.295 kg TC1.700–1.935 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.685–2.015 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.220–2.570 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–283–396 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.888–3.171 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa220–250 km/h RDW–212–250 km/h
Mô-men xoắn350–650 Nm ASTRA–210–700 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/55R17, 245/45R18, 245/35R20, 245/40R19, 275/30R20, 275/35R19, 275/40R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2017: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, es), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
4–5 năm90,9% (90,4–91,3)91,0%14.481
6–8 năm89,2% (89,0–89,4)86,4%119.359
9–12 năm82,8% (82,6–83,0)77,9%150.817
Từ 13 năm trở lên79,2% (78,4–79,9)69,2%10.718

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe26,9%29,6%
Phanh16,6%24,5%
Hệ thống treo12,0%20,8%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)6,6%7,7%
Đèn và hệ thống điện5,8%13,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ3,4%5,9%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.312 khiếu nại cho các đời xe từ 2011–2017. 24 vụ tai nạn · 48 vụ cháy · 34 trường hợp bị thương

  • Động cơ 567
  • Hệ thống điện 250
  • Hệ thống nhiên liệu 217
  • Hộp số và hệ truyền động 185
  • Lốp xe 97
  • Túi khí 91

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 20 phiên bản của BMW 5 Series sixth generation

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2018SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21–24 MPG (9,8–11,2 L/100 km) EPA230–269 g/km
2012–2017SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA203–210 g/km
2012–2017SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA202–215 g/km
2011–2017SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22–24 MPG (9,8–10,7 L/100 km) EPA230–252 g/km
2011–2017SIDI4,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA286–325 g/km
2012–2016SIDI3,0 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212–215 g/km
2014–20163,0 LDầu dieselTự động 8 cấpDẫn động cầu sau30 MPG (7,8 L/100 km) EPA208–213 g/km
2014–20163,0 LDầu dieselTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA210–214 g/km
2011–2016SIDI4,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA273–307 g/km
2011–2014SIDI3,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA237–251 g/km
2011–2013SIDI4,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA317–325 g/km
20113,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km

Canada 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2017Mid-size2,0 LXăngTự động 8 cấp8,5–9,1 L/100 km 5 chu kỳ196–213 g/km
2011–2017Mid-size3,0 LXăngTự động 8 cấp9,3–10,3 L/100 km 5 chu kỳ214–238 g/km
2014–2016Mid-size3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp7,9 L/100 km 5 chu kỳ212–213 g/km
2011–2016Full-size3,0 LXăngTự động 8 cấp10,7–11,2 L/100 km 5 chu kỳ246–263 g/km
2011–2016Mid-size4,4 LXăngTự động 8 cấp12,1–12,7 L/100 km 5 chu kỳ278–292 g/km
2011–2016Full-size4,4 LXăngTự động 8 cấp12,1–13,8 L/100 km 5 chu kỳ283–317 g/km
2011Mid-size3,0 LXăngSố sàn 6 cấp10,7 L/100 km 5 chu kỳ246 g/km
2011Mid-size4,4 LXăngSố sàn 6 cấp13,6 L/100 km 5 chu kỳ313 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.