BMW 5 Series sixth generation

BMW 5 Series sixth generation (2010–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 729 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp.
Mã mẫu xe: F10, F11, F07 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.900–4.940 mm RDW | 4.900–5.000 mm TC | 4.899–5.039 mm |
| Chiều rộng | 1.860–1.900 mm RDW | 1.860–1.900 mm TC | 1.860 mm |
| Chiều cao | 1.460–1.500 mm RDW | 1.460–1.560 mm TC | 1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.970–2.980 mm RDW | 2.970–3.070 mm TC | 2.968 mm |
| Vệt bánh trước | 1.594–1.621 mm ASTRA | 1.600–1.610 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.579–1.664 mm ASTRA | 1.630–1.650 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.585–1.915 kg RDW | 1.670–2.295 kg TC | 1.700–1.935 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.685–2.015 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.220–2.570 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.000 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 283–396 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.888–3.171 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 220–250 km/h RDW | – | 212–250 km/h |
| Mô-men xoắn | 350–650 Nm ASTRA | – | 210–700 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/55R17, 245/45R18, 245/35R20, 245/40R19, 275/30R20, 275/35R19, 275/40R18
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2017: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, es), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 4–5 năm | 90,9% (90,4–91,3) | 91,0% | 14.481 |
| 6–8 năm | 89,2% (89,0–89,4) | 86,4% | 119.359 |
| 9–12 năm | 82,8% (82,6–83,0) | 77,9% | 150.817 |
| Từ 13 năm trở lên | 79,2% (78,4–79,9) | 69,2% | 10.718 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 26,9% | 29,6% |
| Phanh | 16,6% | 24,5% |
| Hệ thống treo | 12,0% | 20,8% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 6,6% | 7,7% |
| Đèn và hệ thống điện | 5,8% | 13,6% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 3,4% | 5,9% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.312 khiếu nại cho các đời xe từ 2011–2017. 24 vụ tai nạn · 48 vụ cháy · 34 trường hợp bị thương
- Động cơ 567
- Hệ thống điện 250
- Hệ thống nhiên liệu 217
- Hộp số và hệ truyền động 185
- Lốp xe 97
- Túi khí 91
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 729 phiên bản của BMW 5 Series sixth generation
Hiển thị tất cả 729 phiên bản
Liên minh Châu Âu 102 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2017 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | – | 116–123 g/km | 258.386 |
| 2016–2017 | 3,0 L | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | – | 133–135 g/km | 44.856 |
| 2017 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Nhiên liệu khác | – | 115 g/km | 43.566 |
| 2016–2017 | 3,0 L | 250 kW (340 PS) | Xăng | – | 159–163 g/km | 13.392 |
| 2016–2017 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Hybrid | 13,1–13,3 kWh/100 km NEDC | 46–47 g/km | 10.873 |
| 2016–2017 | 2,0 L | 185 kW (252 PS) | Xăng | – | 135–138 g/km | 11.009 |
| 2011–2017 | 3,0 L | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | – | 148–152 g/km | 208.798 |
| 2016–2017 | 3,0 L | 235 kW (320 PS) | Dầu diesel | – | 145–149 g/km | 3.590 |
| 2017 | 2,0 L | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | – | 123 g/km | 2.894 |
| 2016–2017 | 4,4 L | 340 kW (462 PS) | Xăng | – | 205–210 g/km | 2.540 |
| 2017 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Nhiên liệu khác | – | 114 g/km | 2.276 |
| 2016–2017 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | – | 131–145 g/km | 1.838 |
| 2016–2017 | 2,0 L | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | – | 125–126 g/km | 1.698 |
| 2011–2017 | 2,0 L | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | – | 137–139 g/km | 91.317 |
| 2017 | 3,0 L | 183 kW (249 PS) | Nhiên liệu khác | – | 139 g/km | 1.254 |
| 2017 | 3,0 L | 294 kW (400 PS) | Dầu diesel | – | 159 g/km | 1.164 |
| 2017 | 2,0 L | 278 kW (378 PS) | Xăng | – | 141 g/km | 998 |
| 2011–2017 | 3,0 L | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | – | 152–159 g/km | 48.447 |
| 2014–2017 | 2,0 L | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | – | 117–119 g/km | 16.479 |
| 2017 | 3,0 L | 293 kW (398 PS) | Dầu diesel | – | 137 g/km | 470 |
| 2011–2017 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | – | 115–134 g/km | 29.609 |
| 2017 | 3,0 L | 375 kW (510 PS) | Xăng | – | 164 g/km | 384 |
| 2013–2017 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Nhiên liệu khác | – | 119–151 g/km | 316 |
| 2013–2017 | 2,0 L | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | – | 120–128 g/km | 5.989 |
| 2011–2017 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Xăng | – | 183–195 g/km | 15.378 |
| 2011–2017 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | – | 129–145 g/km | 379.807 |
| 2017 | 2,0 L | 55 kW (75 PS) | Hybrid | 13,3 kWh/100 km NEDC | 45 g/km | 178 |
| 2011–2017 | 2,0 L | 180 kW (245 PS) | Xăng | – | 153–164 g/km | 13.006 |
| 2012–2017 | 3,0 L | 280 kW (381 PS) | Dầu diesel | – | 164–167 g/km | 13.331 |
| 2017 | 2,0 L | 203 kW (276 PS) | Hybrid | 18,6 kWh/100 km NEDC | 46 g/km | 136 |
| 2017 | 4,4 L | 510 kW (693 PS) | Xăng | – | 205 g/km | 102 |
| 2017 | 2,0 L | 165 kW (224 PS) | Dầu diesel | – | 119 g/km | 70 |
| 2017 | 3,0 L | 353 kW (480 PS) | Dầu diesel | – | 148 g/km | 50 |
| 2017 | 3,0 L | 441 kW (600 PS) | Dầu diesel | – | 156 g/km | 38 |
| 2017 | 2,0 L | 255 kW (347 PS) | Dầu diesel | – | 120 g/km | 30 |
| 2011–2017 | 2,0 L | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | – | 131–139 g/km | 3.173 |
| 2017 | 2,0 L | 278 kW (378 PS) | Dầu diesel | – | 132 g/km | 26 |
| 2017 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | – | 130 g/km | 24 |
| 2017 | 2,0 L | 240 kW (326 PS) | Dầu diesel | – | 143 g/km | 22 |
| 2012–2017 | 4,4 L | 330 kW (449 PS) | Xăng | – | 214–221 g/km | 1.528 |
| 2011–2016 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | – | 148–159 g/km | 17.563 |
| 2016 | 3,0 L | 183 kW (249 PS) | Dầu diesel | – | 149 g/km | 607 |
| 2016 | 2,0 L | 190 kW (258 PS) | Xăng | – | 155 g/km | 155 |
| 2016 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Hybrid | – | 54 g/km | 149 |
| 2016 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Dầu diesel | – | 178 g/km | 137 |
| 2016 | 2,0 L | 330 kW (449 PS) | Xăng | – | 210 g/km | 82 |
| 2016 | 3,0 L | 224 kW (305 PS) | Xăng | – | 179 g/km | 82 |
| 2016 | 2,0 L | 235 kW (320 PS) | Xăng | – | 186 g/km | 77 |
| 2016 | 3,0 L | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | – | 134 g/km | 73 |
| 2016 | 3,0 L | 240 kW (326 PS) | Xăng | – | 186 g/km | 65 |
| 2016 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Xăng | – | 124 g/km | 64 |
| 2016 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Xăng | – | 145 g/km | 46 |
| 2016 | 3,0 L | 235 kW (320 PS) | Dầu diesel | – | 168 g/km | 32 |
| 2011–2016 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | – | 146–156 g/km | 183 |
| 2016 | 2,0 L | 165 kW (224 PS) | Xăng | – | 145 g/km | 14 |
| 2016 | 1,6 L | 125 kW (170 PS) | Xăng | – | 145 g/km | 12 |
| 2013–2015 | 2,0 L | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | – | 126–127 g/km | 7.527 |
| 2013–2015 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Nhiên liệu khác | – | 160–205 g/km | 100 |
| 2014–2015 | 1,6 L | 125 kW (170 PS) | Xăng | – | 157 g/km | 51 |
| 2011–2015 | 3,0 L | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | – | 154–173 g/km | 528 |
| 2012–2014 | 2,0 L | 147 kW (200 PS) | Dầu diesel | – | 130–134 g/km | 106 |
| 2010–2014 | – | – | Dầu diesel | – | 122–156 g/km | 1.749 |
| 2011–2014 | 3,0 L | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | – | 168–173 g/km | 25.882 |
| 2011–2014 | 3,0 L | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | – | 160–162 g/km | 23.551 |
| 2013–2014 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Hybrid | – | 155–156 g/km | 33 |
| 2011–2014 | 3,0 L | 145 kW (197 PS) | Dầu diesel | – | 173–174 g/km | 61 |
| 2014 | 3,0 L | 190 kW (258 PS) | Xăng | – | 156 g/km | 13 |
| 2011–2014 | 3,0 L | 220 kW (299 PS) | Dầu diesel | – | 170–179 g/km | 11.603 |
| 2011–2014 | 3,0 L | 200 kW (272 PS) | Xăng | – | 178–180 g/km | 2.593 |
| 2013 | 2,0 L | – | Nhiên liệu khác | – | 131 g/km | 2.280 |
| 2013 | 3,0 L | 180 kW (245 PS) | Nhiên liệu khác | – | 172 g/km | 298 |
| 2011–2013 | 4,4 L | 300 kW (408 PS) | Xăng | – | 250–254 g/km | 1.880 |
| 2013 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | – | 141 g/km | 38 |
| 2011–2013 | 3,0 L | 150 kW (204 PS) | Xăng | – | 179–181 g/km | 8.178 |
| 2010–2013 | – | – | Xăng | – | 152–180 g/km | 494 |
| 2013 | 3,0 L | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | – | 154 g/km | 10 |
| 2010–2012 | 2,0 L | – | Dầu diesel | – | 129–135 g/km | 13.516 |
| 2011–2012 | 3,0 L | 190 kW (258 PS) | Xăng | – | 181–182 g/km | 3.462 |
| 2010–2012 | 3,0 L | – | Dầu diesel | – | 148–165 g/km | 1.786 |
| 2012 | 1,6 L | – | Dầu diesel | – | 130 g/km | 32 |
| 2011–2012 | 2,0 L | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | – | 145–147 g/km | 100 |
| 2012 | 2,5 L | 150 kW (204 PS) | Xăng | – | 189 g/km | 17 |
| 2010–2012 | 3,0 L | – | Dầu diesel | – | 151–168 g/km | 104 |
| 2010–2011 | 3,0 L | – | Xăng | – | 180–186 g/km | 648 |
| 2011 | 3,0 L | 173 kW (235 PS) | Dầu diesel | – | 178 g/km | 44 |
| 2011 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Xăng | – | 189 g/km | 34 |
| 2011 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | – | 166 g/km | 26 |
| 2011 | 2,0 L | 125 kW (170 PS) | Xăng | – | 164 g/km | 16 |
| 2011 | 2,5 L | 140 kW (190 PS) | Xăng | – | 178 g/km | 10 |
| 2011 | 3,0 L | 160 kW (218 PS) | Xăng | – | 182 g/km | 10 |
| 2010 | 3,0 L | – | Dầu diesel | – | 172 g/km | 95.076 |
| 2010 | 2,0 L | – | Dầu diesel | – | 142 g/km | 72.840 |
| 2010 | 3,0 L | – | Xăng | – | 183 g/km | 17.560 |
| 2010 | 3,0 L | – | Xăng | – | 202 g/km | 6.906 |
| 2010 | 4,4 L | – | Xăng | – | 254 g/km | 2.042 |
| 2010 | 2,0 L | – | Xăng | – | 165 g/km | 1.324 |
| 2010 | 2,5 L | – | Xăng | – | 187 g/km | 672 |
| 2010 | – | – | Nhiên liệu khác | – | 167 g/km | 286 |
| 2010 | 2,9 L | – | Xăng | – | 202 g/km | 70 |
| 2010 | 2,5 L | – | Dầu diesel | – | 189 g/km | 40 |
| 2010 | 4,8 L | – | Xăng | – | 257 g/km | 30 |
| 2010 | 2,9 L | – | Dầu diesel | – | 203 g/km | 10 |
Vương quốc Anh 327 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2015–2018518d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 520d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 518d Touring - 18'' tyres và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2014–2018518d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 520d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear và 2 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2014–2018518d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 518d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear và 7 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2014–2018520d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 525d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear và 2 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2014–2018525d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 525d Saloon - 17'' tyres · 525d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2014–2018525d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 525d Saloon - 17'' tyres · 525d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014–2018525d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 525d Saloon - mixed 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2014–2018525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 525d Saloon - 18'' tyres all-around · 525d - 18'' tyres all-around | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2014–2018525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 525d Saloon - 18'' tyres all-around · 525d - 18'' tyres all-around | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014–2018525d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 525d Touring - 17'' tyres · 525d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014–2018525d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 525d Touring - 17'' tyres · 525d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2014–2018525d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 525d Touring - 19'' tyres · 525d - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2014–2018525d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 525d Touring - 19'' tyres · 525d - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2014–2018525d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 525d Touring - 18'' tyres · 525d - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014–2018525d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 525d Touring - 18'' tyres · 525d - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2014–2018520d Gran Turismo · 520d Gran Turismo - 19'' tyres · 520d - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015–2018518d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 520d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 518d Saloon - 17'' tyres và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2015–2018518d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 518d Saloon - 17'' tyres · 518d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,2 L/100 km NEDC | 110 g/km |
| 2015–2018518d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 518d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 518d Saloon - mixed 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2015–2018518d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 518d Saloon - 18'' tyres all-round và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015–2018518d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 518d Saloon - 18'' tyres all-round · 518d - 18'' tyres all-round | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 115 g/km |
| 2015–2018518d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 518d Touring - 17'' tyres · 518d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2015–2018518d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 520d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 518d Touring - 17'' tyres và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2015–2018518d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 520d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 518d Touring - 19'' tyres và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2015–2018518d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 520d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 518d Touring - 19'' tyres và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2015–2018518d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 520d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 518d Touring - 18'' tyres và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2015–2018520d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 520d Saloon - 17'' tyres · 520d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2015–2018520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 520d Saloon - 18'' tyres all-round · 520d - 18'' tyres all-round | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2015–2018520d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 520d Touring - 17'' tyres · 520d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2016–2018520d Gran Turismo - 18'' tyres · 520d - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2016–2018520d Gran Turismo - 20'' tyres · 520d - 20'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2017–2018520d - 17'' standard tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 108 g/km |
| 2017–2018520d - 18'', 19'', 20'' run-flat tyres · 520d 17'' standard tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2017–2018520d xDrive - 17'' standard tyres · 520d 18'', 19'', 20'' run flat tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2017–2018520d xDrive - 18'', 19'', 20'' run-flat tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2014–2018528i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 528i Saloon - mixed 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2014–2018520i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 520i Saloon - 17'' tyres · 520i - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2014–2018520i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 520i Saloon - 17'' tyres · 520i - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014–2018520i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 520i Saloon - mixed 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014–2018520i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 520i Saloon - mixed 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2014–2018520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 520i Saloon - 18'' tyres all-round · 520i - 18'' tyres all-round | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2014–2018520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 520i Saloon - 18'' tyres all-round · 520i - 18'' tyres all-round | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2014–2018520i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 520i Touring - 17'' tyres · 520i - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2014–2018520i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 520i Touring - 17'' tyres · 520i - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2014–2018520i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 520i Touring - 19'' tyres · 520i - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2014–2018520i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 520i Touring - 19'' tyres · 520i - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2014–2018520i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 520i Touring - 18'' tyres · 520i - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2014–2018520i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 520i Touring - 18'' tyres · 520i - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2014–2018528i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 528i Saloon - 17'' tyres · 528i - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2014–2018528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 528i Saloon - 18'' tyres all-round · 528i - 18'' tyres all-round | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2014–2018528i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 528i Touring - 17'' tyres · 528i - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014–2018528i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 528i Touring - 19'' tyres · 528i - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2014–2018528i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 528i Touring - 18'' tyres · 528i - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2017–2018530i - 18'', 19'', 20'' run-flat tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2012–2018535i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 535i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 535i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear và 4 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7–7,9 L/100 km NEDC | 179–183 g/km |
| 2014–2018535i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 535i Touring - 19'' tyres · 535i - 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2014–2018ActiveHybrid 5 Saloon 225/55 R17 tyres front & rear · ActiveHybrid 5 Saloon 17'' tyres · ActiveHybrid 5 17'' tyres | 3,0 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014–2018ActiveHybrid 5 Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · ActiveHybrid 5 Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · ActiveHybrid 5 Saloon - mixed 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2014–2018ActiveHybrid 5 Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · ActiveHybrid 5 Saloon - 18'' tyres all-round · ActiveHybrid 5 - 18'' tyres all-round | 3,0 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2014–2018535i Gran Turismo · 535i Gran Turismo - 19'' tyres · 535i - 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2016–2018535i Saloon - 18'' tyres all-round · 535i - 18'' tyres all-round | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2016–2018535i Gran Turismo - 20'' tyres · 535i - 20'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 198 g/km |
| 2014–2018530d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 530d Saloon - 17'' tyres · 530d - 17'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014–2018530d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 530d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear và 4 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2014–2018530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 530d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear · 530d Saloon - 18'' tyres all-round và 3 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2014–2018530d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 535d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear · 530d Touring - 19'' tyres và 3 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014–2018535d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 535d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 535d Saloon - mixed 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2014–2018535d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 535d Saloon - 18'' tyres all-round · 535d - 18'' tyres all-round | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2014–2018535d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear · 535d Touring - 19'' tyres · 535d - 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2014–2018530d Gran Turismo · 530d Gran Turismo - 19'' tyres · 530d - 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2014–2018535d Gran Turismo · 535d Gran Turismo - 19'' tyres · 535d - 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2016–2018530d Gran Turismo - 18'' tyres · 530d - 18'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2016–2018530d Gran Turismo - 20'' tyres · 530d - 20'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2016–2018535d Gran Turismo - 20'' tyres · 535d - 20'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2017–2018530d - 18'', 19'', 20'' run-flat tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2017–2018530d xDrive - 18'', 19'', 20'' run-flat tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2017–2018540i xDrive - 18'', 19'', 20'' run-flat tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2014–2018550i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 550i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 550i Saloon - mixed 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2014–2018550i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 550i Saloon - 18'' tyres all-round · 550i - 18'' tyres all-round | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2014–2018550i Gran Turismo · 550i Gran Turismo - 19'' tyres · 550i - 19'' tyres | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2015–2018M5 Saloon · M5 | 4,4 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,9 L/100 km NEDC | 231 g/km |
| 2016–2018550i Gran Turismo - 20'' tyres · 550i - 20'' tyres | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,4 L/100 km NEDC | 220 g/km |
| 2015520d Gran Turismo | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2014518d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013–2014520d Gran Turismo | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2014518d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 520d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2014518d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 518d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014518d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 518d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 520d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear và 2 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014518d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear · 520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2014518d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2014518d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014518d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2014518d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2014518d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2012–2014520d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5–4,8 L/100 km NEDC | 119–125 g/km |
| 2012–2014520d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 520d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2012–2014520d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2–5,3 L/100 km NEDC | 136–139 g/km |
| 2012–2014520d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1–5,2 L/100 km NEDC | 133–136 g/km |
| 2012–2014520d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1–5,2 L/100 km NEDC | 134–137 g/km |
| 2012–2014528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8–7,0 L/100 km NEDC | 159–163 g/km |
| 2012–2014528i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6–6,8 L/100 km NEDC | 154–159 g/km |
| 2014528i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2014528i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2012–2014528i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2012–2014528i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2–7,3 L/100 km NEDC | 167–169 g/km |
| 2013–2014M5 Saloon | 4,4 L | Xăng | Tự động | 9,9 L/100 km NEDC | 232 g/km |
| 2013520d EfficientDynamics Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear · 520d EfficientDynamics Saloon - 225/55 R17 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013520d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2013520d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2013520d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 520d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013520d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 520d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 130 g/km |
| 2013520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2013520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2013520d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2013520d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013520d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2013520d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013525d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,8 L/100 km NEDC | 126 g/km |
| 2013525d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2013525d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2013525d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 525d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2013525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 130 g/km |
| 2013525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2013525d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2013525d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2013525d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013525d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2013525d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2013520d Saloon - 225/55 R17 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2013520d Saloon - 225/55 R17 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2013520d Saloon - 245/45 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013520d Saloon - 245/45 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 130 g/km |
| 2013520d Saloon - 245/45 R18 tyres front and 275/40 R18 tyres rear · 520d Saloon - 245/40 R19 tyres front and 275/35 R19 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2013520d Touring - 225/55 R17 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2013520d Saloon - 245/45 R18 tyres front and 275/40 R18 tyres rear · 520d Saloon - 245/40 R19 tyres front and 275/35 R19 tyres rear · 520d Touring - 225/55 R17 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,0 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2013520d Touring - 245/45 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2013520d Touring - 245/45 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013520d Touring - 245/40 R19 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,2 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2013520d Touring - 245/40 R19 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2013520i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013520i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2013520i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,7 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2013520i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 520i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2013520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2013520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,9 L/100 km NEDC | 161 g/km |
| 2013520i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2013520i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2013520i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 7,3 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2013520i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2013520i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2013528i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013528i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013528i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2013528i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 528i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 7,1 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2013528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2013528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2013528i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013528i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 7,1 L/100 km NEDC | 166 g/km |
| 2013528i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2013528i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2013528i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2013535i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2013535i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2013535i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 535i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 535i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2013535i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 535i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 535i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,3 L/100 km NEDC | 194 g/km |
| 2013535i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,7 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2013535i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,2 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2013535i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2013535i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2013535i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 8,0 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2013535i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,5 L/100 km NEDC | 197 g/km |
| 2013ActiveHybrid 5 Saloon 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Hybrid | Tự động | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013ActiveHybrid 5 Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · ActiveHybrid 5 Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Hybrid | Tự động | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2013ActiveHybrid 5 Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Hybrid | Tự động | 6,8 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2013535i Gran Turismo | 3,0 L | Xăng | Tự động | 8,2 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2013530d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2013530d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013530d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013530d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 530d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2013530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2013530d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013530d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013530d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 6,2 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2013530d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013530d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 6,0 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013535d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2013535d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 535d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 535d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2013535d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,6 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2013535d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2013535d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013530d Gran Turismo | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2013535d Gran Turismo | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2013530d Saloon - 225/55 R17 tyres front and rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2013530d Saloon - 245/45 R18 tyres front and rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013530d Saloon - 245/45 R18 tyres front and 275/40 R18 tyres rear · 530d Saloon - 245/40 R19 tyres front and 275/35 R19 tyres rear · 530d Touring - 225/55 R17 tyres front and rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013530d Touring - 245/45 R18 tyres front and rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013530d Touring - 245/40 R19 tyres front and rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013530i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2013530i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2013530i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2013530i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2013530i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,5 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2013530i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,7 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2013530i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2013530i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2013530i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2013530i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2013530i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2013530i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,0 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2013550i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 550i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 4,4 L | Xăng | Tự động | 10,4 L/100 km NEDC | 243 g/km |
| 2013550i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 4,4 L | Xăng | Tự động | 10,4 L/100 km NEDC | 242 g/km |
| 2013550i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 4,4 L | Xăng | Tự động | 10,7 L/100 km NEDC | 250 g/km |
| 2013550i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 4,4 L | Xăng | Tự động | 10,7 L/100 km NEDC | 249 g/km |
| 2013550i Gran Turismo | 4,4 L | Xăng | Tự động | 9,2 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2012520d EfficientDynamics Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2012520d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 125–127 g/km |
| 2012520d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 520d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9–5,0 L/100 km NEDC | 130–133 g/km |
| 2012520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8–4,9 L/100 km NEDC | 127–129 g/km |
| 2012520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128–130 g/km |
| 2012520d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2–5,3 L/100 km NEDC | 137–139 g/km |
| 2012525d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 126 g/km |
| 2012525d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2012525d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2012525d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 525d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2012525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 130 g/km |
| 2012525d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2012525d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2012525d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012525d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2012525d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2012525d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012520d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2012520d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2012520i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012520i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2012520i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2012520i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 520i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012520i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 161 g/km |
| 2012520i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2012520i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012520i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2012520i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012520i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2012528i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012528i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2012528i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 528i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2012528i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2012528i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012528i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 166 g/km |
| 2012528i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012535i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2012535i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2012535i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 535i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 535i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 194 g/km |
| 2012535i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2012535i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2012535i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2012535i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2012535i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2012535i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 197 g/km |
| 2012ActiveHybrid 5 Saloon 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012ActiveHybrid 5 Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 rear · ActiveHybrid 5 Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 rear | 3,0 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012ActiveHybrid 5 Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2010–2012535i Gran Turismo | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 209 g/km |
| 2012530d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2012530d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012530d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2012530d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 530d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2012530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2012530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012530d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2012530d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012530d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2012530d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012530d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012535d Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012535d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 535d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 535d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2012535d Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2012535d Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2012535d Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2010–2012530d Gran Turismo - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2012535d Gran Turismo - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2012530d Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530d Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 530d Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2012530i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2012530i Saloon - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2012530i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2012530i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 530i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2012530i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2012530i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2012530i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2012530i Touring - 225/55 R17 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2012530i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2012530i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2012530i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2012530i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2012550i Saloon - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 550i Saloon - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,4 L/100 km NEDC | 243 g/km |
| 2012550i Saloon - 245/45 R18 tyres front & rear | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,4 L/100 km NEDC | 242 g/km |
| 2012550i Touring - 245/40 R19 tyres front & rear | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,7 L/100 km NEDC | 250 g/km |
| 2012550i Touring - 245/45 R18 tyres front & rear | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,7 L/100 km NEDC | 249 g/km |
| 2012M5 Saloon | 4,4 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,9 L/100 km NEDC | 232 g/km |
| 2010–2012550i Gran Turismo | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,2 L/100 km NEDC | 263 g/km |
| 2010523i Saloon | 2,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2010523i Saloon | 2,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2010523i Touring | 2,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2010523i Touring | 2,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2010535i Saloon - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 195 g/km |
| 2010535i Saloon - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2010535d Gran Turismo - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2010525d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2010530d Saloon - with particle filter - from week 07 2010 production | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2010525d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2010530d Saloon - with particle filter - from January 2010 to week 06 2010 production | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2010530d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 166 g/km |
| 2010528i Saloon - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2010525i Saloon | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2010525i Saloon | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2010530i Saloon | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2010530i Saloon | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2010525i Touring | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2010525i Touring | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2010530i Touring | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 191 g/km |
| 2010530i Touring | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2010523i Saloon - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2010523i Saloon - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2010528i Saloon - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2010550i Saloon - from March 2010 | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,4 L/100 km NEDC | 243 g/km |
Pháp 300 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015518d Touring (Jantes 17") | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2015518d Touring (Jantes 18") | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2015518d Touring (Jantes 19") | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2015518d Touring (Jantes 17") | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2015518d Touring (Jantes 18") | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2015518d Touring (Jantes 19") | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2015518d Berline (Jantes 17'') | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,2 L/100 km NEDC | 110 g/km |
| 2015518d Berline (Jantes 18'') | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 115 g/km |
| 2015518d Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2015518d Berline (Jantes 17'') | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2015518d Berline (Jantes 18'') | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015518d Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2015520d Gran Turismo (Jantes 19") | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015520d Gran Turismo (Jantes 18") | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2015520d Gran Turismo (Jantes 20") | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015520d Touring (Jantes 17'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2015520d Touring (Jantes 18'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2015520d Touring (Jantes 19") | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2015520d Touring (Jantes 17'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2015520d Touring (Jantes 18'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2015520d Touring (Jantes 19") | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2015520d xDrive Touring (Jantes 17'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2015520d xDrive Touring (Jantes 18'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2015520d xDrive Touring (Jantes 19") | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2015520d Berline (Jantes 17'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2015520d Berline (Jantes 18'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2015520d Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015520d Berline (Jantes 17'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2015520d Berline (Jantes 18'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015520d Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2015520d xDrive Berline (Jantes 17'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015520d xDrive Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2015520d xDrive Berline (Jantes 18'') | – | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014–2015525d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) · 525d Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2015525d Touring (Jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2015525d Touring (Jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2015525d Touring (Jantes 19") | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2015525d Touring (Jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2015525d Touring (Jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2015525d Touring (Jantes 19") | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2015525d xDrive Touring (Jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2015525d xDrive Touring (Jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2015525d xDrive Touring (Jantes 19") | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2015525d Berline (Jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2015525d Berline (Jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2015525d Berline (Jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2015525d Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2015525d xDrive Berline (Jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2015525d xDrive Berline (Jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2015525d xDrive Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2015528i Berline (Jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015528i Touring (Jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015528i Touring (Jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2015528i Touring (Jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2015528i Touring (Jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2015528i Touring (Jantes 19") | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2015528i xDrive Touring (Jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2015528i xDrive Touring (Jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2015528i xDrive Touring (Jantes 19") | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2015528i Berline (Jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2015528i Berline (Jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2015528i Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2015528i Berline (Jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2015528i Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2015528i xDrive Berline (Jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015528i xDrive Berline (Jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2015528i xDrive Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015530d Touring (Jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2015530d Touring (Jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015530d Touring (Jantes 19") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015530d xDrive Touring (Jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015530d xDrive Touring (Jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2015530d xDrive Touring (Jantes 19") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015530d Berline (Jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2015530d Berline (Jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2015530d Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015530d xDrive Berline (Jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2015530d xDrive Berline (Jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2015530d xDrive Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2015530d Gran Turismo (Jantes 19") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2015530d Gran Turismo (Jantes 18") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2015530d Gran Turismo (Jantes 20") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015530d xDrive Gran Turismo (Jantes 19") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2015530d xDrive Gran Turismo (Jantes 18") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2015530d xDrive Gran Turismo (Jantes 20") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2015535i xDrive Touring (Jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2015535i xDrive Touring (Jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 2015535i xDrive Touring (Jantes 19") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 198 g/km |
| 2015535i Berline (Jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2015535i Berline (Jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2015535i Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2015535i Berline (Jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2015535i Berline (Jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 191 g/km |
| 2015535i Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2015535i xDrive Berline (Jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2015535i xDrive Berline (Jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2015535i xDrive Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2015535i xDrive Gran Turismo (Jantes 19") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2015535i xDrive Gran Turismo (Jantes 18") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 203 g/km |
| 2015535i xDrive Gran Turismo (Jantes 20") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2015ActiveHybrid 5 (Jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Hybrid | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015ActiveHybrid 5 (Jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Hybrid | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015ActiveHybrid 5 (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 225 kW (306 PS) | Hybrid | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2015535d xDrive Touring (Jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2015535d xDrive Touring (Jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015535d xDrive Touring (Jantes 19") | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2015535d Berline (Jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2015535d Berline (Jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2015535d Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2015535d xDrive Berline (Jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2015535d xDrive Berline (Jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2015535d xDrive Berline (Jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2015535d xDrive Gran Turismo (Jantes 19") | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2015535d xDrive Gran Turismo (Jantes 18") | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2015535d xDrive Gran Turismo (Jantes 20") | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2012–2015M550d xDrive Touring | – | 280 kW (381 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,3–6,4 L/100 km NEDC | 166–169 g/km |
| 2012–2015M550d xDrive Berline | – | 280 kW (381 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,2–6,3 L/100 km NEDC | 162–165 g/km |
| 2014"518d Touring (jantes 17"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014"518d Touring (jantes 17"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2014"518d Touring (jantes 18"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014"518d Touring (jantes 18"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2014"518d Touring (jantes 19"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2014"518d Touring (jantes 19"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2014518d Berline (jantes 17'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2014518d Berline (jantes 17'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2014518d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014518d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014518d Berline (jantes 18'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2014518d Berline (jantes 18'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2012–2014520d Berline (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5–4,7 L/100 km NEDC | 119–123 g/km |
| 2012–2014520d Berline (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5–4,8 L/100 km NEDC | 119–125 g/km |
| 2012–2014520d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2012–2014520d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129–130 g/km |
| 2012–2014520d Berline (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7–4,8 L/100 km NEDC | 124–127 g/km |
| 2012–2014520d Berline (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7–4,9 L/100 km NEDC | 124–128 g/km |
| 2013–2014520d Gran Turismo | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3–5,5 L/100 km NEDC | 139–144 g/km |
| 2014520d Touring (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2012–2014520d Touring (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014520d Touring (jantes 18'' ou 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2012–2014520d Touring (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2012–2014520d Touring (jantes 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2–5,3 L/100 km NEDC | 137–139 g/km |
| 2014520d xDrive Berline (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014520d xDrive Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2014520d xDrive Berline (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014520d xDrive Touring (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2014520d xDrive Touring (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2014520d xDrive Touring (jantes 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2012–2014525d Berline (jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9–5,0 L/100 km NEDC | 129–132 g/km |
| 2014525d Berline (jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2012–2014525d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 138–139 g/km |
| 2012–2014525d Berline (jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1–5,2 L/100 km NEDC | 134–136 g/km |
| 2012–2014525d Berline (jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128–130 g/km |
| 2012–2014525d Touring (jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9–5,1 L/100 km NEDC | 129–135 g/km |
| 2012–2014525d Touring (jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2–5,3 L/100 km NEDC | 136–138 g/km |
| 2012–2014525d Touring (jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 141–142 g/km |
| 2012–2014525d Touring (jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1–5,3 L/100 km NEDC | 134–139 g/km |
| 2012–2014525d Touring (jantes 19'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,5–5,6 L/100 km NEDC | 145–146 g/km |
| 2012–2014525d Touring (jantes 19'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3–5,4 L/100 km NEDC | 139–142 g/km |
| 2012–2014525d xDrive Berline (jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133–134 g/km |
| 2012–2014525d xDrive Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3–5,4 L/100 km NEDC | 140–143 g/km |
| 2012–2014525d xDrive Berline (jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2–5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2012–2014525d xDrive Touring (jantes 18'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2012–2014525d xDrive Touring (jantes 19'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7–5,8 L/100 km NEDC | 150–152 g/km |
| 2012–2014525d xDriveTouring (jantes 17'') | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142–143 g/km |
| 2014528i Berline (jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012–2014528i Berline (jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6–6,8 L/100 km NEDC | 154–159 g/km |
| 2014528i Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2014528i Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2014528i Berline (jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2014528i Berline (jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2014528i Touring (jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014528i Touring (jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2014528i Touring (jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2014528i Touring (jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2012–2014528i Touring (jantes 19'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8–7,1 L/100 km NEDC | 159–166 g/km |
| 2014528i Touring (jantes 19'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2014528i xDrive Berline (jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014528i xDrive Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2014528i xDrive Berline (jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2012–2014528i xDrive Touring (jantes 18'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0–7,4 L/100 km NEDC | 162–173 g/km |
| 2014528i xDrive Touring (jantes 19'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2012–2014528i xDriveTouring (jantes 17'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7–7,3 L/100 km NEDC | 157–169 g/km |
| 2012–2014530d Berline (jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1–5,3 L/100 km NEDC | 134–139 g/km |
| 2012–2014530d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144–145 g/km |
| 2012–2014530d Berline (jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3–5,4 L/100 km NEDC | 139–143 g/km |
| 2013–2014530d Gran Turismo | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012–2014530d Touring (jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3–5,5 L/100 km NEDC | 139–145 g/km |
| 2012–2014530d Touring (jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5–5,7 L/100 km NEDC | 144–149 g/km |
| 2012–2014530d Touring (jantes 19'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7–5,8 L/100 km NEDC | 149–152 g/km |
| 2012–2014530d xDrive Berline (jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4–5,5 L/100 km NEDC | 142–146 g/km |
| 2012–2014530d xDrive Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012–2014530d xDrive Berline (jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6–5,7 L/100 km NEDC | 147–149 g/km |
| 2013–2014530d xDrive Gran Turismo | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012–2014530d xDrive Touring (jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8–5,9 L/100 km NEDC | 153–154 g/km |
| 2012–2014530d xDrive Touring (jantes 19'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9–6,0 L/100 km NEDC | 156–159 g/km |
| 2012–2014530d xDriveTouring (jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012–2014535i Berline (jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2–7,6 L/100 km NEDC | 169–177 g/km |
| 2012–2014535i Berline (jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,0–8,1 L/100 km NEDC | 186–188 g/km |
| 2012–2014535i Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7–7,9 L/100 km NEDC | 179–183 g/km |
| 2012–2014535i Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,3–8,4 L/100 km NEDC | 194–196 g/km |
| 2012–2014535i Berline (jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,5–7,7 L/100 km NEDC | 174–180 g/km |
| 2012–2014535i Berline (jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 191–192 g/km |
| 2012–2014535i xDrive Berline (jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6–8,0 L/100 km NEDC | 178–185 g/km |
| 2012–2014535i xDrive Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,1–8,2 L/100 km NEDC | 188–190 g/km |
| 2012–2014535i xDrive Berline (jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8–8,1 L/100 km NEDC | 183–188 g/km |
| 2012–2014535i xDrive Gran Turismo | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,5–9,3 L/100 km NEDC | 199–216 g/km |
| 2012–2014535i xDrive Touring (jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,3–8,5 L/100 km NEDC | 193–197 g/km |
| 2012–2014535i xDrive Touring (jantes 19'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 198–199 g/km |
| 2012–2014535i xDriveTouring (jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,1–8,3 L/100 km NEDC | 188–194 g/km |
| 2013–2014ActiveHybrid 5 Berline (jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Hybrid | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013–2014ActiveHybrid 5 Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 225 kW (306 PS) | Hybrid | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2013–2014ActiveHybrid 5 Berline (jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Hybrid | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159–160 g/km |
| 2012–2014535d Berline (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3–5,4 L/100 km NEDC | 138–142 g/km |
| 2012–2014535d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2012–2014535d Berline (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4–5,6 L/100 km NEDC | 143–146 g/km |
| 2012–2014535d xDrive Berline (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6–5,7 L/100 km NEDC | 147–149 g/km |
| 2012–2014535d xDrive Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9–6,0 L/100 km NEDC | 156–157 g/km |
| 2012–2014535d xDrive Berline (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8–5,9 L/100 km NEDC | 152–154 g/km |
| 2013–2014535d xDrive Gran Turismo | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2012–2014535d xDrive Touring (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0–6,1 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012–2014535d xDrive Touring (jantes 19'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 163–164 g/km |
| 2012–2014535d xDriveTouring (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154–156 g/km |
| 2012–2013520i Touring (jantes 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2012–2013520i Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2012–2013520i Berline (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2012–2013520i Berline (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 161 g/km |
| 2012–2013520i Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012–2013520d EfficientDynamics Berline | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2012–2013520d Touring (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2012–2013520d Touring (jantes 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2012–2013520d Touring (jantes 17'' | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 130 g/km |
| 2012–2013520i Touring (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2012–2013520i Touring (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012–2013"520i Touring (jantes 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012–2013520i Touring (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012–2013520i Berline (jantes 17'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012–2013520i Touring (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2012–2013520i Berline (jantes 18'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012–2013525d Berline avec jantes 17'' | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 126 g/km |
| 2012–2013525d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2012–2013528i Berline avec jantes 18'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2012–2013528i Touring avec jantes 17'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012–2013528i Berline avec jantes 18'' ou 19'' (monte mixte) | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2012–2013528i Touring avec jantes 18'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012–2013528i Berline avec jantes 18'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012–2013528i Touring avec jantes 17'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2012–2013528i Berline avec jantes 18'' ou 19'' (monte mixte) | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2012–2013528i Touring avec jantes 18'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2012–2013528i Touring avec jantes 19'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2012–2013528i xDrive Berline avec jantes 17'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2012–2013528i xDrive Berline avec jantes 18'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 166 g/km |
| 2012–2013528i xDrive Berline avec jantes 18'' ou 19'' (monte mixte) | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2012–2013528i xDrive Touring avec jantes 19'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2012–2013530d xDrive Gran Turismo | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2012–2013530d Gran Turismo | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2012–2013528i Berline avec jantes 17'' | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012–2013530d Touring avec jantes 19'' | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2012–2013530d Touring (jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2012–2013530d Touring (jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012–2013530d Berline (jantes 17'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012–2013530d Berline (jantes 18'') | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012–2013530d Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2012–2013530i Touring (jantes 17'') | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2012–2013530i Touring avec jantes 18'' | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2012–2013530i Touring avec jantes 19'' | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2012–2013530i Touring avec jantes 17'' | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2012–2013530i Touring avec jantes 18'' | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2012–2013530i Touring (jantes 19'') | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2012–2013530i Berline (jantes 17'') | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2012–2013530i Berline avec jantes 18'' | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2012–2013530i Berline avec jantes 18'' ou 19'' (monte mixte) | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2012–2013530i Berline (jantes 17'') | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2012–2013530i Berline (jantes 18'') | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2012–2013530i Berline avec jantes 18'' ou 19'' (monte mixte) | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2012–2013535d Gran Turismo | – | 220 kW (299 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2012–2013535d xDrive Gran Turismo | – | 220 kW (299 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2012–2013535i Gran Turismo | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 209 g/km |
| 2012–2013535i Touring (jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2012–2013535i Touring (jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2012–2013535i Touring (jantes 19'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2012–2013535i Touring (jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2012–2013535i Touring (jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 194 g/km |
| 2012–2013535i Touring (jantes 19'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 197 g/km |
| 2012–2013535d Touring (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2012–2013535d Touring (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012–2013535d Touring (jantes 19'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2013535d Gran Turismo | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2012–2013550i Berline avec jantes 18'' | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,4 L/100 km NEDC | 242 g/km |
| 2012–2013550i Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,4 L/100 km NEDC | 243 g/km |
| 2012–2013550i xDrive Berline avec jantes 18'' | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,0 L/100 km NEDC | 256 g/km |
| 2012–2013550i xDrive Berline avec jantes 18'' ou 19'' (monte mixte) | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,0 L/100 km NEDC | 257 g/km |
| 2012–2013550i Touring (jantes 18'') | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,7 L/100 km NEDC | 249 g/km |
| 2012–2013550i xDrive Gran Turismo | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,8 L/100 km NEDC | 275 g/km |
| 2012–2013550i Touring avec jantes 19'' | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,7 L/100 km NEDC | 250 g/km |
| 2012–2013550i Gran Turismo | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,2 L/100 km NEDC | 263 g/km |
| 2013550i Gran Turismo | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2013550i xDrive Gran Turismo | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,6 L/100 km NEDC | 224 g/km |
| 2012ActiveHybrid 5 Berline (jantes 17'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012ActiveHybrid 5 Berline (jantes 18'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012ActiveHybrid 5 Berline (jantes 18'' et 19'' avec monte mixte) | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





