Alfa Romeo 156

Alfa Romeo 156
Ảnh: Salexx156 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 17 phiên bản của Alfa Romeo 156 (2000–2010) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2010
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,6 L đến 3,2 L
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,8 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
10

Alfa Romeo 156 là xe gì?

Alfa Romeo 156 là mẫu sedan gia đình mang phong cách thể thao rõ nét. Bản Sportwagon dạng wagon được bổ sung cho những người cần thêm không gian hành lý. Cả 2 kiểu thân xe đều thể hiện sự chú trọng thiết kế của Alfa Romeo trong một mẫu xe thực dụng hằng ngày.

Do Walter de Silva thiết kế, 156 có dáng vẻ thanh thoát và mạnh mẽ. Tay nắm cửa sau ẩn tạo cho bản sedan dáng coupe, còn Sportwagon có mui kéo dài hơn và phần đuôi đa dụng hơn.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ 156 được sản xuất từ 1997 đến 2007. Xe có kiểu sedan và Sportwagon, cùng các lựa chọn động cơ xăng và diesel. Số liệu VCA tại Vương quốc Anh bao gồm động cơ từ 1.6 đến 3.2 lít.

Alfa Romeo 156 tiêu thụ nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Vương quốc Anh là 5,8 L/100 km theo phép thử NEDC. Đây là kết quả trong điều kiện tiêu chuẩn; mức tiêu thụ hằng ngày thay đổi tùy tình trạng xe, cung đường và cách lái.

Số liệu đăng ký chính thức của EU bao gồm 10 chiếc 156 chạy diesel trong năm 2010, trong đó có bản diesel 1.9 lít. Các năm đăng ký tại EU được nêu khác với thời gian sản xuất thế hệ 156.

156 được bán ở đâu?

Số liệu VCA tại Vương quốc Anh bao gồm giai đoạn 2000 đến 2004, còn số liệu đăng ký chính thức của EU có ghi nhận trong năm 2010. Những số liệu này cho thấy sự hiện diện của 156 tại 2 thị trường châu Âu; mẫu xe được bán với kiểu sedan và wagon Sportwagon.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ Alfa Romeo 156 được bán trong thời gian nào?

Thế hệ 156 được sản xuất từ 1997 đến 2007.

156 có những kiểu thân xe nào?

Xe được bán dưới dạng sedan và wagon Sportwagon.

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Vương quốc Anh là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê tại Vương quốc Anh là 5,8 L/100 km theo phép thử NEDC.

Số liệu tại Vương quốc Anh có những dung tích động cơ nào?

Danh mục tại Vương quốc Anh trải từ 1.6 đến 3.2 lít, với các phiên bản động cơ xăng và diesel.

156 156 (1997–2007)

Alfa Romeo 156 156
Ảnh: Salexx156 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: 932 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.430–4.440 mm · Khối lượng không tải 1.225–1.435 kg · Tốc độ tối đa 198–250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 64,7% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Vương quốc Anh 16 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20041.6 Twin Spark 16v · 1.61,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,2–8,3 L/100 km NEDC195–198 g/km
2001–20041.81,7 LXăngSố sàn 5 cấp8,5–8,6 L/100 km NEDC202–205 g/km
2003–20041.9 JTD1,9 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,8–6,0 L/100 km NEDC155–160 g/km
20041.9 JTD 16v M-Jet1,9 LDầu dieselSố sàn 6 cấp5,9–6,1 L/100 km NEDC157–161 g/km
2002–20042.0 JTS2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,6–8,9 L/100 km NEDC205–212 g/km
2002–20042.0 JTS Selespeed2,0 LXăngTự động 5 cấp8,6–8,9 L/100 km NEDC205–212 g/km
20042.4 JTD 20v M-Jet2,4 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,6–6,7 L/100 km NEDC175–178 g/km
2002–2004GTA3,2 LXăngSố sàn 6 cấp12,1–12,3 L/100 km NEDC287–293 g/km
2002–2004GTA Selespeed3,2 LXăngTự động 6 cấp12,1–12,3 L/100 km NEDC287–293 g/km
2000–20032.4 JTD2,4 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,6–6,8 L/100 km NEDC175–180 g/km
2000–20032.5 V62,5 LXăngSố sàn 6 cấp11,4–12,0 L/100 km NEDC271–286 g/km
2000–20032.5 V6 Q-System2,5 LXăngTự động 4 cấp11,9–12,2 L/100 km NEDC283–291 g/km
2001–20022.02,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,7–9,0 L/100 km NEDC207–214 g/km
2000–20022.0 Selespeed2,0 LXăngTự động 5 cấp8,5–9,0 L/100 km NEDC202–214 g/km
2000–20011.8 Twin Spark 16v1,7 LXăngSố sàn 5 cấp8,2–8,4 L/100 km NEDC195–199 g/km
2000–20012.0 Twin Spark 16v2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,5–8,8 L/100 km NEDC202–209 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20101,9 LDầu diesel153 g/km10

Các đợt triệu hồi Alfa Romeo 156

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Alfa Romeo 156 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ sưởi phụ có thể bị đoản mạch2001–2004
  • Ống trợ lực lái có thể chạm vào ống xả2000–2003
  • Ống phanh có thể cọ xát và rò rỉ2003
  • Hệ thống treo trước có thể bị lỏng2002–2003
  • Ống phanh có thể cọ vào giá đỡ cáp

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.