Volkswagen Taos first generation

Volkswagen Taos first generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Volkswagen Taos first generation (từ 2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CT · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.470 mm TC4.417–4.465 mm
Chiều rộng1.850 mm TC1.841 mm
Chiều cao1.640 mm TC–
Chiều dài cơ sở2.690 mm TC2.638–2.690 mm
Vệt bánh trước1.570 mm TC–
Vệt bánh sau1.540 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.440–1.556 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)793 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.832 L EPA–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–44,1 kWh

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2022–2026: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

497 khiếu nại cho các đời xe từ 2022–2026. 10 vụ tai nạn · 2 trường hợp bị thương

  • Động cơ 200
  • Phanh 113
  • Hệ thống điện 98
  • Hệ thống nhiên liệu 83
  • Hộp số và hệ truyền động 67
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 29

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Volkswagen Taos first generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20251,5 L130 kW (177 PS)Xăng203–216 g/km130
2021–20241,5 L118 kW (160 PS)Xăng206–214 g/km130
2021–20241,4 L110 kW (150 PS)Xăng196–201 g/km34
20201,5 L118 kW (160 PS)Xăng208 g/km36

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2027SIDI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước30–31 MPG (7,6–7,8 L/100 km) EPA178–185 g/km
2026–2027SIDI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh28 MPG (8,4 L/100 km) EPA196–198 g/km
2025SIDI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian28 MPG (8,4 L/100 km) EPA198 g/km
2023–2024SIDI1,5 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA200–204 g/km
2022SIDI1,5 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian28 MPG (8,4 L/100 km) EPA201 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngTự động 8 cấp7,4–8,4 L/100 km 5 chu kỳ178–198 g/km
2023–2024Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngSố sàn tự động 7 cấp8,5–8,8 L/100 km 5 chu kỳ200–208 g/km
2022Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngTự động 7 cấp8,5 L/100 km 5 chu kỳ200 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.