Volkswagen Crafter II

Volkswagen Crafter II
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Volkswagen Crafter II (từ 2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: SY, SZ

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài5.990–6.840 mm RDW
Chiều rộng2.040 mm RDW
Chiều cao2.840–2.970 mm RDW
Chiều dài cơ sở3.640–4.490 mm RDW
Vệt bánh trước1.769–1.773 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.601–1.788 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.896–3.089 kg RDW
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.080–2.665 kg Traficom
Tổng khối lượng xe3.500 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.500 kg Traficom
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–4 RDW
Số cửa5 RDW
Hiệu năng
Tốc độ tối đa162–165 km/h RDW
Mô-men xoắn300–410 Nm ASTRA

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/65R16, 235/60R17, 205/75R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan).

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm83,2% (82,7–83,7)92,2%21.830
4–5 năm81,3% (80,8–81,7)91,0%36.476
6–8 năm77,7% (77,0–78,4)86,4%12.352

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe21,0%23,8%
Phanh19,1%15,0%
Đèn và hệ thống điện17,3%5,2%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)15,3%6,1%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ13,1%1,8%
Thân xe, khung gầm và kết cấu6,6%1,3%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 14 phiên bản của Volkswagen Crafter II

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Liên minh Châu Âu 14 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021–20252,0 L130 kW (177 PS)Dầu diesel8,7–10,9 L/100 km WLTP241–291 g/km–542
2021–20252,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel7,6–9,3 L/100 km WLTP236–259 g/km–166
2021–20222,0 L75 kW (102 PS)Dầu diesel7,5 L/100 km WLTP250 g/km–80
2018–20202,0 L130 kW (177 PS)Dầu diesel–211–235 g/km–529
2019–2020Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện26,0 kWh/100 km NEDC0 g/km323 km446
2017–20202,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel–194–213 g/km–607
2018–20191,5 L–Xăng–113–122 g/km–1.724
20191,0 L–Xăng–109 g/km–470
20192,0 L75 kW (102 PS)Dầu diesel–199 g/km–88
2019––Dầu diesel–––28
20172,0 L84 kW (114 PS)Dầu diesel–210 g/km–676
20172,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel–196 g/km–420
20172,0 L155 kW (211 PS)Dầu diesel–201 g/km–34
20172,0 L195 kW (265 PS)Dầu diesel–198 g/km–12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.