Volkswagen Crafter II

Volkswagen Crafter II (từ 2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: SY, SZ
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 5.990–6.840 mm RDW |
| Chiều rộng | 2.040 mm RDW |
| Chiều cao | 2.840–2.970 mm RDW |
| Chiều dài cơ sở | 3.640–4.490 mm RDW |
| Vệt bánh trước | 1.769–1.773 mm ASTRA |
| Vệt bánh sau | 1.601–1.788 mm ASTRA |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 2.896–3.089 kg RDW |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.080–2.665 kg Traficom |
| Tổng khối lượng xe | 3.500 kg RDW |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.500 kg Traficom |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW |
| Chỗ ngồi và không gian | |
| Số chỗ ngồi | 2–4 RDW |
| Số cửa | 5 RDW |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 162–165 km/h RDW |
| Mô-men xoắn | 300–410 Nm ASTRA |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/65R16, 235/60R17, 205/75R16
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan).
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 83,2% (82,7–83,7) | 92,2% | 21.830 |
| 4–5 năm | 81,3% (80,8–81,7) | 91,0% | 36.476 |
| 6–8 năm | 77,7% (77,0–78,4) | 86,4% | 12.352 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 21,0% | 23,8% |
| Phanh | 19,1% | 15,0% |
| Đèn và hệ thống điện | 17,3% | 5,2% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 15,3% | 6,1% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 13,1% | 1,8% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 6,6% | 1,3% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 14 phiên bản của Volkswagen Crafter II
Hiển thị tất cả 14 phiên bản
Liên minh Châu Âu 14 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2025 | 2,0 L | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | 8,7–10,9 L/100 km WLTP | 241–291 g/km | – | 542 |
| 2021–2025 | 2,0 L | 103 kW (140 PS) | Dầu diesel | 7,6–9,3 L/100 km WLTP | 236–259 g/km | – | 166 |
| 2021–2022 | 2,0 L | 75 kW (102 PS) | Dầu diesel | 7,5 L/100 km WLTP | 250 g/km | – | 80 |
| 2018–2020 | 2,0 L | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | – | 211–235 g/km | – | 529 |
| 2019–2020 | Động cơ điện | 100 kW (136 PS) | Điện | 26,0 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 323 km | 446 |
| 2017–2020 | 2,0 L | 103 kW (140 PS) | Dầu diesel | – | 194–213 g/km | – | 607 |
| 2018–2019 | 1,5 L | – | Xăng | – | 113–122 g/km | – | 1.724 |
| 2019 | 1,0 L | – | Xăng | – | 109 g/km | – | 470 |
| 2019 | 2,0 L | 75 kW (102 PS) | Dầu diesel | – | 199 g/km | – | 88 |
| 2019 | – | – | Dầu diesel | – | – | – | 28 |
| 2017 | 2,0 L | 84 kW (114 PS) | Dầu diesel | – | 210 g/km | – | 676 |
| 2017 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | – | 196 g/km | – | 420 |
| 2017 | 2,0 L | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | – | 201 g/km | – | 34 |
| 2017 | 2,0 L | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | – | 198 g/km | – | 12 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





