Volkswagen Caravelle T5

Volkswagen Caravelle T5
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Volkswagen Caravelle T5 (2003–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 109 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp.

Mã mẫu xe: 7E · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài4.890–5.400 mm RDW
Chiều rộng1.900 mm RDW
Chiều cao1.970–2.450 mm RDW
Chiều dài cơ sở2.920–3.400 mm RDW
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.734–2.310 kg RDW
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.834–2.410 kg RDW
Tổng khối lượng xe2.610–3.200 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000–2.500 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh700–750 kg RDW
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–9 RDW
Số cửa3–5 RDW
Hiệu năng
Tốc độ tối đa154–205 km/h RDW

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/60R17, 205/65R16, 215/65R16, 235/55R17, 255/45R18, 235/60R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan).

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
6–8 năm83,5% (81,7–85,1)86,4%1.912
9–12 năm78,3% (77,4–79,2)77,9%7.813
Từ 13 năm trở lên67,0% (66,1–67,9)69,2%10.702

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo36,1%33,4%
Phanh30,8%31,5%
Lốp xe28,0%30,9%
Đèn và hệ thống điện26,0%22,6%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)11,0%10,0%
Thân xe, khung gầm và kết cấu9,4%12,9%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 109 phiên bản của Volkswagen Caravelle T5

Hiển thị tất cả 109 phiên bản

Liên minh Châu Âu 23 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20152,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel201–207 g/km53.511
2011–20152,0 L132 kW (179 PS)Dầu diesel215–219 g/km12.844
2011–20152,0 L84 kW (114 PS)Dầu diesel179 g/km2.641
2011–20152,0 L75 kW (102 PS)Dầu diesel191–193 g/km5.641
2011–20152,0 L62 kW (84 PS)Dầu diesel185–192 g/km947
2011–20152,0 L100 kW (136 PS)Dầu diesel204–207 g/km1.169
2011–20152,0 L150 kW (204 PS)Xăng237–241 g/km278
2013–20152,0 L110 kW (150 PS)Xăng227–228 g/km78
2010–20142,0 L–Khí tự nhiên187–214 g/km118
20132,0 L–Nhiên liệu khác201 g/km122
2012–20132,0 L85 kW (116 PS)Khí tự nhiên214 g/km102
2011–20132,0 L85 kW (116 PS)Xăng243 g/km216
2011–2013––Dầu diesel202–211 g/km118
20112,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel227 g/km26
20111,9 L75 kW (102 PS)Dầu diesel206 g/km18
20102,0 L–Dầu diesel208 g/km18.726
20102,5 L–Dầu diesel234 g/km2.242
20101,9 L–Dầu diesel209 g/km2.206
20102,0 L–Xăng244 g/km132
20101,4 L–Xăng139 g/km90
20102,5 L–Dầu diesel243 g/km46
2010––Nhiên liệu khác203 g/km26
2010––Xăng250 g/km20

Vương quốc Anh 48 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20152.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB · 2.0 TDI 140PS 7speed DSG SWB2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,2 L/100 km NEDC216 g/km
20152.0 TDI 140PS LWB · 2.0 TDI 140PS SWB2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
20152.0 TDI 140PS 7speed DSG BMT2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
20152.0 TDI 140PS BMT2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC189 g/km
20152.0 TDI 180PS 7speed DSG LWB · 2.0 TDI 180PS 7speed DSG SWB2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
20152.0 TDI 180PS LWB · 2.0 TDI 180PS SWB2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
20152.0 TDI 180PS 4MOTION SWB2,0 L132 kW (180 PS)Dầu diesel–8,8 L/100 km NEDC232 g/km
20152.0 BiTDI 180PS 4MOTION BMT2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
20152.0 BiTDI 180PS 7speed DSG 4MOTION BMT2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,3 L/100 km NEDC219 g/km
20152.0 BiTDI 180PS 7speed DSG BMT2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
20152.0 BiTDI 180PS BMT2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,3 L/100 km NEDC192 g/km
2013–20142.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB Executive · 2.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB SE · 2.0 TDI 140PS 7speed DSG SWB Executive và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động8,2 L/100 km NEDC216 g/km
2013–20142.0 TDI 140PS LWB Executive · 2.0 TDI 140PS LWB SE · 2.0 TDI 140PS SWB Executive và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn7,7 L/100 km NEDC203 g/km
2013–20142.0 TDI 180PS 4MOTION SWB Executive · 2.0 TDI 180PS 4MOTION SWB SE2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn8,8 L/100 km NEDC232 g/km
2013–20142.0 TDI 180PS 7speed DSG LWB Executive · 2.0 TDI 180PS 7speed DSG LWB SE · 2.0 TDI 180PS 7speed DSG SWB Executive và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động7,9 L/100 km NEDC208 g/km
2013–20142.0 TDI 180PS LWB Executive · 2.0 TDI 180PS LWB SE · 2.0 TDI 180PS SWB Executive và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn7,6 L/100 km NEDC199 g/km
20122.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB Executive · 2.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB SE · 2.0 TDI 140PS 7speed DSG SWB Executive và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,2 L/100 km NEDC216 g/km
20122.0 TDI 140PS LWB Executive · 2.0 TDI 140PS LWB SE · 2.0 TDI 140PS SWB Executive và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
20122.0 TDI 180PS 4MOTION SWB Executive · 2.0 TDI 180PS 4MOTION SWB SE2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,8 L/100 km NEDC232 g/km
20122.0 TDI 180PS 7speed DSG LWB Executive · 2.0 TDI 180PS 7speed DSG LWB SE · 2.0 TDI 180PS 7speed DSG SWB Executive và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
20122.0 TDI 180PS LWB Executive · 2.0 TDI 180PS LWB SE · 2.0 TDI 180PS SWB Executive và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
20101.9 TDI (102ps)1,9 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
20102.0 TDI (140ps) 7speed DSG2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,2 L/100 km NEDC216 g/km
20102.0 TDI (140ps)2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
20102.0 TDI (180ps) 7speed DSG2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
20102.0 TDI (180ps)2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
20102.0 TDI (180ps) 4MOTION2,0 L132 kW (180 PS)Dầu diesel–8,8 L/100 km NEDC232 g/km
2007–2010130PS TDI PD 2.5 with DPF · 130ps TDI PD 2.5 with DPF · 2.5 TDI (130ps)2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,3 L/100 km NEDC219 g/km
2007–2010130PS TDI PD 2.5 with DPF · 130ps TDI PD 2.5 with DPF2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp9,5 L/100 km NEDC251 g/km
2007–2010174PS TDI PD 2.5 with DPF · 174ps TDI PD 2.5 with DPF2,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2007–2010174PS TDI PD 2.5 with DPF · 174ps TDI PD 2.5 with DPF2,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp9,7 L/100 km NEDC257 g/km
2007–2010235PS V6 3.2 · 235ps V6 3.23,2 L173 kW (235 PS)XăngTự động 6 cấp12,7 L/100 km NEDC303 g/km
2004–2006104 PS TDI PD 1.91,9 L77 kW (104 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC208 g/km
2004–2006130 PS TDI PD 2.52,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,2–8,5 L/100 km NEDC221–230 g/km
2004–2006130 PS TDI PD 2.52,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp9,1–9,3 L/100 km NEDC246–251 g/km
2006174 PS TDI PD 2.52,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,3 L/100 km NEDC224 g/km
2006174 PS TDI PD 2.52,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp9,1 L/100 km NEDC246 g/km
2006174 PS TDI PD 2.5 4MOTION2,5 L128 kW (174 PS)Dầu diesel–9,4 L/100 km NEDC254 g/km
2006235 PS V6 3.23,2 L173 kW (235 PS)XăngTự động 6 cấp12,9 L/100 km NEDC310 g/km
20042.5 TDI (88 PS)2,5 L65 kW (88 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC219 g/km
20042.5 TDI (102 PS)2,5 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,9 L/100 km NEDC213 g/km
20042.5 TDI (102 PS)2,5 L75 kW (102 PS)Dầu dieselTự động 4 cấp8,7 L/100 km NEDC235 g/km
20042.5P (114 PS)2,5 L84 kW (114 PS)XăngSố sàn 5 cấp12,2 L/100 km NEDC293 g/km
20042.5P (114 PS)2,5 L84 kW (114 PS)XăngTự động 4 cấp12,7 L/100 km NEDC305 g/km
20042.5 TDI PD (174 PS)2,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,0 L/100 km NEDC216 g/km
20042.5 TDI PD (174 PS)2,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp8,9 L/100 km NEDC240 g/km
20042.8P V6 (204 PS)2,8 L150 kW (204 PS)XăngTự động 4 cấp13,2 L/100 km NEDC317 g/km
20043.2 V6 (235 PS)3,2 L173 kW (235 PS)XăngTự động 6 cấp12,9 L/100 km NEDC310 g/km

Pháp 38 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2014CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (102ch)–75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2012–2014CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (102ch)–75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2014CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (114ch) BlueMotion–84 kW (114 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC179 g/km
2014CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (114ch) BlueMotion–84 kW (114 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC179 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (140ch) 4MOTION BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,8 L/100 km NEDC206 g/km
2014CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (140ch) BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,0 L/100 km NEDC184 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (140ch) DSG BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (140ch) 4MOTION BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,8 L/100 km NEDC206 g/km
2014CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (140ch) BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,0 L/100 km NEDC184 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (140ch) DSG BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (180ch) 4MOTION BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (180ch) BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,3 L/100 km NEDC192 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (180ch) DSG 4MOTION BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,3 L/100 km NEDC219 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (180ch) DSG BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (180ch) 4MOTION BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (180ch) BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,3 L/100 km NEDC192 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (180ch) DSG 4MOTION BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,3 L/100 km NEDC219 g/km
2013–2014CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (180ch) DSG BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
2012–2013CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (114ch) BLUEMOTION–84 kW (114 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC179 g/km
2012–2013CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (114ch) BLUEMOTION–84 kW (114 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC179 g/km
2013CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (140ch) BLUEMOTION–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,0 L/100 km NEDC184 g/km
2013CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (140ch) BLUEMOTION–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,0 L/100 km NEDC184 g/km
2012CARAVELLE TRENDLINE LONGUE 2.0 TDI (84ch)–62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2012CARAVELLE TRENDLINE COURTE 2.0 TDI (84ch)–62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (140ch)–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (140ch)–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (140ch) DSG–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (140ch) DSG–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (140ch) 4MOTION–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,3 L/100 km NEDC219 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (140ch) 4MOTION–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,3 L/100 km NEDC219 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (180ch) DSG–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (180ch)–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (180ch) DSG–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (180ch)–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC197 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (180ch) DSG 4MOTION–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,8 L/100 km NEDC232 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE COURTE 2.0 TDI (180ch) 4MOTION–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (180ch) 4MOTION–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2012CARAVELLE CONFORTLINE LONGUE 2.0 TDI (180ch) DSG 4MOTION–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,8 L/100 km NEDC232 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.