Vauxhall Agila Agila B

Vauxhall Agila Agila B (2008–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.
Mã mẫu xe: H08 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 3.740 mm |
| Chiều rộng | 1.680 mm |
| Chiều cao | 1.590 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.360 mm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 6–8 năm | 88,4% (87,3–89,3) | 86,4% | 3.683 |
| 9–12 năm | 79,0% (78,6–79,4) | 77,9% | 39.302 |
| Từ 13 năm trở lên | 67,3% (66,8–67,7) | 69,2% | 35.511 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Phanh | 39,2% | 31,2% |
| Hệ thống treo | 37,5% | 33,1% |
| Lốp xe | 30,6% | 31,1% |
| Đèn và hệ thống điện | 14,7% | 22,2% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 10,6% | 9,9% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 6,3% | 12,4% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 16 phiên bản của Vauxhall Agila Agila B
Hiển thị tất cả 16 phiên bản
Liên minh Châu Âu 3 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|
| 2010–2015 | 1,0 L | Xăng | 109–119 g/km | 13.518 |
| 2010–2015 | 1,2 L | Xăng | 118–131 g/km | 31.502 |
| 2010 | 1,2 L | Dầu diesel | 120 g/km | 178 |
Vương quốc Anh 13 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013–20141.0l 12V ecoFLEX | 1,0 L | Xăng | Số sàn | 4,8 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2013–20141.2l 16V ecoFLEX with 14" wheels · 1.2l 16V VVT ecoFLEX | 1,2 L | Xăng | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013–20141.2l 16V SE · 1.2l 16V VVT | 1,2 L | Xăng | Tự động | 5,7 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 20121.0l 12V ecoFLEX | 1,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 20121.2l 16V ecoFLEX with 14 inch wheels · 1.2l 16V VVT ecoFLEX | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2012SE 1.2l 16V · 1.2l 16V VVT | 1,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2009–20101.0 12v 5 Door MPV · 1.0i 12v from VIN W0LFXB22S9M170826 | 1,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 20101.0i 12v from VIN W0LFXB22S9M259474 · 1.0i 12v | 1,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2009–20101.2i 16v 5 Door MPV · 1.2i 16v from VIN W0LFXB32S9M170890 | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 20101.2i 16v from VIN W0LFXB32S9M256331 · 1.2i 16v | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 20101.2I 16v Automatic · 1.2i 16v | 1,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2009–20101.3 CDTi 5 Door MPV · 1.3CDTi 16v | 1,2 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 20091.2i 16v 5 Door MPV | 1,2 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 142 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





