Scion iA

Scion iA
Ảnh: BlueCrabRedCrab / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Scion iA (2016) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2016
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
6,5 L/100 km (EPA)

Scion iA là gì?

Scion iA là một mẫu sedan hạng B bốn cửa với cốp xe riêng biệt. Đây là mẫu sedan đầu tiên của Scion, gia nhập dải sản phẩm xe nhỏ gọn thuộc thương hiệu tại Mỹ của Toyota, vốn được tạo ra để phát triển các sản phẩm đặc sắc và thu hút khách hàng trẻ tuổi.

Ra mắt cho đời xe 2016, iA nằm trong số những mẫu xe mới cuối cùng của Scion trước khi thương hiệu này chuyển trở lại Toyota. Danh mục EPA tại Hoa Kỳ của xe bao gồm đời xe đó.

Các thế hệ

Danh mục Scion iA bao gồm năm 2016 và không có tên thế hệ nào được chỉ định. Mẫu xe này có vòng đời ngắn dưới thương hiệu Scion.

Động cơ và công suất

Mẫu iA dành cho thị trường Hoa Kỳ sử dụng động cơ xăng 1,5 L. EPA liệt kê hai phiên bản, cả hai đều chạy bằng xăng.

Scion iA tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức xếp hạng kết hợp cao nhất trong các số liệu của EPA Mỹ là 36 MPG. Mức tiêu thụ được liệt kê thấp nhất là 6,5 L/100 km, cũng theo quy trình của EPA. Các mức xếp hạng của EPA sử dụng bài kiểm tra khác với các quy trình WLTP hoặc NEDC của Châu Âu và bài kiểm tra 5 chu kỳ của Canada, do đó các con số giữa các thị trường này không thể so sánh trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

Scion iA được bán ra khi nào?

Danh mục EPA tại Mỹ bao gồm iA cho năm 2016.

Scion iA sử dụng động cơ gì?

Các phiên bản dành cho thị trường Hoa Kỳ sử dụng động cơ xăng 1.5-litre.

Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất của Scion iA là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất của xe là 36 MPG theo quy trình EPA của Mỹ.

Có bao nhiêu phiên bản Scion iA được liệt kê?

EPA tại Mỹ liệt kê hai phiên bản.

Tất cả các phiên bản iA

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016SIDI1,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA160 g/km
2016SIDI1,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước36 MPG (6,5 L/100 km) EPA155 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.