Toyota Corolla tenth generation

Toyota Corolla tenth generation (2009–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 28 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: E140, E150 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.540 mm RDW | 4.540 mm TC | 4.410–4.572 mm |
| Chiều rộng | 1.710–1.760 mm RDW | 1.760 mm TC | 1.695–1.760 mm |
| Chiều cao | 1.470–1.480 mm RDW | 1.470 mm TC | 1.465–1.515 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.600 mm RDW | 2.600 mm TC | 2.600 mm |
| Vệt bánh trước | – | 1.520 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | – | 1.520 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.120–1.235 kg RDW | 1.255–1.300 kg TC | 1.130–1.255 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.220–1.335 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.655–1.760 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.200–1.300 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 450 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 340 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.605 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 180–195 km/h RDW | – | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/55R16, 195/65R15
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011: ★★★☆☆ · 2012–2013: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
3.930 khiếu nại cho các đời xe từ 2009–2013. 462 vụ tai nạn · 26 vụ cháy · 326 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong
- Túi khí 1.818
- Hệ thống lái 846
- Hệ thống kiểm soát tốc độ 420
- Phanh 279
- Hệ thống điện 192
- Động cơ 187
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 28 phiên bản của Toyota Corolla tenth generation
Hiển thị tất cả 28 phiên bản
Liên minh Châu Âu 19 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2011–2013 | 1,6 L | 97 kW (132 PS) | Xăng | 141–149 g/km | 15.876 |
| 2011–2013 | 1,4 L | 66 kW (90 PS) | Dầu diesel | 114–128 g/km | 9.616 |
| 2011–2013 | 1,3 L | 73 kW (99 PS) | Xăng | 130–135 g/km | 3.240 |
| 2010–2013 | – | – | Xăng | 136–142 g/km | 2.576 |
| 2010–2013 | – | – | Dầu diesel | 117–136 g/km | 318 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 93 kW (126 PS) | Dầu diesel | 136–140 g/km | 437 |
| 2011–2012 | 1,6 L | 97 kW (132 PS) | LPG | 150 g/km | 100 |
| 2011 | 1,3 L | 74 kW (101 PS) | Xăng | 134 g/km | 96 |
| 2010–2011 | 1,8 L | – | Xăng | 173–187 g/km | 22 |
| 2010 | 1,6 L | – | Xăng | 151 g/km | 5.884 |
| 2010 | 1,4 L | – | Dầu diesel | 124 g/km | 3.730 |
| 2010 | 1,3 L | – | Xăng | 133 g/km | 1.894 |
| 2010 | – | – | Nhiên liệu khác | 137 g/km | 426 |
| 2010 | 2,0 L | – | Dầu diesel | 138 g/km | 380 |
| 2010 | 1,3 L | – | Dầu diesel | 126 g/km | 58 |
| 2010 | 1,4 L | – | Xăng | 158 g/km | 58 |
| 2010 | 1,4 L | – | Xăng | 123 g/km | 26 |
| 2010 | 2,2 L | – | Dầu diesel | 172 g/km | 12 |
| 2010 | 1,6 L | – | Dầu diesel | 158 g/km | 10 |
Hoa Kỳ 5 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2010–2013 | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 29 MPG (8,1 L/100 km) EPA | 190–193 g/km |
| 2009–2013 | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA | 184–190 g/km |
| 2009–2011CLKUP | 2,4 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 25 MPG (9,4 L/100 km) EPA | 221 g/km |
| 2009–2011 | 2,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA | 221–230 g/km |
| 2009CLKUP | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 30 MPG (7,8 L/100 km) EPA | 184 g/km |
Canada 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2009–2013Compact | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,8–8,1 L/100 km 5 chu kỳ | 179–186 g/km |
| 2009–2013Compact | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,8 L/100 km 5 chu kỳ | 179 g/km |
| 2009–2012Compact | 2,4 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 9,4 L/100 km 5 chu kỳ | 216 g/km |
| 2009–2012Compact | 2,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 9,5–9,6 L/100 km 5 chu kỳ | 219–221 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





