Toyota Celica sixth generation

Toyota Celica sixth generation
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Toyota Celica sixth generation (1994–1999): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: T200 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.495–4.505 mm
Chiều rộng–1.750 mm
Chiều cao–1.305–1.325 mm
Chiều dài cơ sở–2.535 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)198–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)1.897–2.180 L EPA–
Hiệu năng
Mô-men xoắn–172 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

68 khiếu nại cho các đời xe từ 1994–1999. 16 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 16 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Toyota Celica sixth generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1999(FFS)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
1998–1999CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
1996–1998(FFS) · CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1994–1997(FFS)1,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
1994–1997(FFS)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26–28 MPG (8,4–9,0 L/100 km) EPA197–212 g/km
1994–1997(FFS)2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21–23 MPG (10,2–11,2 L/100 km) EPA240–263 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1999Subcompact2,2 LXăngTự động 4 cấp10,4–10,7 L/100 km 5 chu kỳ239–246 g/km
1995–1999Subcompact2,2 LXăngSố sàn 5 cấp10,6–10,8 L/100 km 5 chu kỳ244–248 g/km
1995–1996Subcompact1,8 LXăngTự động 4 cấp9,1 L/100 km 5 chu kỳ209 g/km
1995–1996Subcompact1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km 5 chu kỳ198 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.