Toyota Camry XV80

Toyota Camry XV80
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Toyota Camry XV80 (từ 2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XV80 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.885–4.920 mm Traficom–4.885–4.920 mm
Chiều rộng1.840 mm Traficom–1.840 mm
Chiều cao1.445 mm Traficom–1.445 mm
Chiều dài cơ sở––2.825 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải––1.565–1.655 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.645–1.701 kg Traficom––
Tổng khối lượng xe2.100 kg Traficom––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 Traficom––
Số cửa4 Traficom––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.832 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu––50–60 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180 km/h Traficom–180–210 km/h
Mô-men xoắn––206–221 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/55R17, 235/45R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2025–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

305 khiếu nại cho các đời xe từ 2025–2026. 28 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 19 trường hợp bị thương

  • Hệ truyền động điện 41
  • Ghế 37
  • Hệ thống điện 36
  • Thân xe và kết cấu 26
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 20

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Toyota Camry XV80

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20252,5 L137 kW (186 PS)Hybrid4,9 L/100 km WLTP110 g/km3.685
20252,5 L131 kW (178 PS)Hybrid5,3 L/100 km WLTP121 g/km664
20252,5 L137 kW (186 PS)Plug-in hybrid4,9 L/100 km WLTP110 g/km335
20252,5 L131 kW (178 PS)Xăng–120 g/km60

Pháp 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026Camry 2.5L Hybrid Dynamic Force (218ch) Berline Design. Lounge · Camry 2.5L Hybrid Dynamic Force (218ch) Berline Dynamic. Dynamic Business2,5 L131 kW (178 PS)HybridVô cấp (CVT)5,3 L/100 km WLTP119 g/km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian43–50 MPG (4,7–5,5 L/100 km) EPA110–127 g/km
2025–2026SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước46–51 MPG (4,6–5,1 L/100 km) EPA107–119 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Mid-size2,5 LXăngVô cấp (CVT)4,9–5,5 L/100 km 5 chu kỳ114–127 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.