Toyota Camry XV70

Toyota Camry XV70
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Toyota Camry XV70 (2018–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 18 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XV70 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.890 mm RDW4.890 mm TC4.879–4.910 mm
Chiều rộng1.840 mm RDW1.830 mm TC1.839 mm
Chiều cao1.450 mm RDW1.480 mm TC1.445 mm
Chiều dài cơ sở2.830 mm RDW2.830 mm TC2.824 mm
Vệt bánh trước1.580–1.590 mm ASTRA1.570 mm TC–
Vệt bánh sau1.605–1.615 mm ASTRA1.580 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.570 kg RDW1.495–1.610 kg TC1.480–1.660 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.670 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.100 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–396–425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.832 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu––50–60 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180 km/h RDW–180–220 km/h
Mô-men xoắn221 Nm ASTRA–192–356 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/45R18, 215/55R17

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2018–2024: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm95,0% (93,5–96,2)92,2%966
4–5 năm95,2% (93,8–96,3)91,0%1.065

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe19,4%22,5%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)5,2%6,0%
Phanh3,3%13,2%
Đèn và hệ thống điện1,4%4,5%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.810 khiếu nại cho các đời xe từ 2018–2024. 134 vụ tai nạn · 12 vụ cháy · 123 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 371
  • Động cơ 301
  • Phanh 250
  • Hệ thống nhiên liệu 233
  • Túi khí 190
  • Hệ thống điện 182

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 18 phiên bản của Toyota Camry XV70

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20242,5 L131 kW (178 PS)Hybrid4,9–5,4 L/100 km WLTP123–124 g/km33.736
20242,5 L137 kW (186 PS)Hybrid4,9 L/100 km WLTP110 g/km1.235
20212,5 L131 kW (178 PS)Xăng5,2 L/100 km WLTP123 g/km593
20212,5 L131 kW (178 PS)Plug-in hybrid4,3 L/100 km WLTP120 g/km472
2019–20202,5 L131 kW (178 PS)Hybrid–100 g/km27.476
2019–20202,5 L131 kW (178 PS)Xăng–100–101 g/km5.556
20202,5 L131 kW (178 PS)Plug-in hybrid–98 g/km15

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–20212.5 Petrol Hybrid 5 door Design2,5 L131 kW (178 PS)HybridVô cấp (CVT)5,3 L/100 km WLTP120 g/km
2020–20212.5 Petrol Hybrid 5 door Excel2,5 L131 kW (178 PS)HybridVô cấp (CVT)5,5 L/100 km WLTP125–126 g/km
20192.5 Petrol Hybrid 5 door Design · 2.5 Petrol Hybrid 5 door Excel2,5 L–HybridVô cấp (CVT)5,3–5,6 L/100 km WLTP–

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2024SIDI & PFI · SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước46–52 MPG (4,5–5,1 L/100 km) EPA106–121 g/km
2020–2024SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA192–196 g/km
2022–2024SIDI & PFI · 3-mode (Spt/Normal/Eco)2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA174 g/km
2018–2024SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước31–34 MPG (6,9–7,6 L/100 km) EPA164–178 g/km
2018–2024SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA210–220 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2024Mid-size2,5 LXăngVô cấp (CVT)4,9–5,1 L/100 km 5 chu kỳ113–121 g/km
2018–2024Mid-size2,5 LXăngTự động 8 cấp6,9–8,4 L/100 km 5 chu kỳ164–197 g/km
2018–2024Mid-size3,5 LXăngTự động 8 cấp9,0–9,4 L/100 km 5 chu kỳ210–220 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.