Toyota Camry XV40

Toyota Camry XV40
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Toyota Camry XV40 (2007–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XV40 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.765–4.900 mm Traficom4.810 mm TC4.805 mm
Chiều rộng1.785–1.900 mm Traficom1.820 mm TC1.820 mm
Chiều cao1.430–1.500 mm Traficom1.460 mm TC1.470 mm
Chiều dài cơ sở2.760–2.780 mm RDW2.780 mm TC2.776 mm
Vệt bánh trước–1.580 mm TC–
Vệt bánh sau–1.560–1.570 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.445–1.675 kg RDW1.500–1.650 kg TC–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.545–1.775 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.968–2.111 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500–1.600 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450–750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–311–425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.860 L EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

7.229 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2011. 772 vụ tai nạn · 116 vụ cháy · 502 trường hợp bị thương · 6 trường hợp tử vong

  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 1.227
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 1.092
  • Thân xe và kết cấu 880
  • Phanh 859
  • Động cơ 849
  • Hệ thống điện 407

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 15 phiên bản của Toyota Camry XV40

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20112,4 LXăng190 g/km10

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20112,4 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước33 MPG (7,1 L/100 km) EPA167 g/km
2010–20112,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2010–20112,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
20113,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2007–2010HEV · HEV, VMODE VLKUP · Hybrid2,4 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA162 g/km
2007–2010CLKUP3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2007–2009CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
2007–20092,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2011Mid-size2,4 LXăngVô cấp (CVT)6,8 L/100 km 5 chu kỳ156 g/km
2010–2011Mid-size2,5 LXăngTự động 6 cấp8,9–9,0 L/100 km 5 chu kỳ205–207 g/km
2010–2011Mid-size2,5 LXăngSố sàn 6 cấp9,0–9,3 L/100 km 5 chu kỳ207–214 g/km
2007–2011Mid-size3,5 LXăngTự động 6 cấp10,3–10,4 L/100 km 5 chu kỳ237–239 g/km
2007–2009Mid-size2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ219 g/km
2007–2009Mid-size2,4 LXăngTự động 5 cấp9,3–9,6 L/100 km 5 chu kỳ214–221 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.