Toyota Camry XV30

Toyota Camry XV30
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Toyota Camry XV30 (2002–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XV30 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.820 mm Traficom–4.820 mm
Chiều rộng1.800 mm Traficom–1.810 mm
Chiều cao1.500 mm RDW–1.470–1.490 mm
Chiều dài cơ sở2.720 mm RDW–2.720 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.365–1.475 kg RDW––
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.465–1.575 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.935–2.015 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.600 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh500 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–481 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.888 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200–225 km/h RDW––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/60R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên83,0% (79,5–85,9)69,2%528

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo33,7%41,6%
Lốp xe27,5%31,2%
Phanh25,9%36,4%
Đèn và hệ thống điện25,2%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ21,0%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu18,9%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.411 khiếu nại cho các đời xe từ 2002–2006. 1.002 vụ tai nạn · 55 vụ cháy · 570 trường hợp bị thương · 42 trường hợp tử vong

  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 1.143
  • Động cơ 288
  • Túi khí 288
  • Phanh 272
  • Hệ thống lái 226
  • Hộp số và hệ truyền động 185

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 15 phiên bản của Toyota Camry XV30

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–20042.4 VVT-I · 2.4 VVT-i2,4 LXăngSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km NEDC206 g/km
2002–20042.4 VVT-I · 2.4 VVT-i2,4 LXăngTự động 4 cấp9,7 L/100 km NEDC233 g/km
2002–20043.0 V63,0 LXăngTự động 4 cấp11,0 L/100 km NEDC263 g/km

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–20062,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2005–2006CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2003–2006CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2004–2006CLKUP3,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2002–2004CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2002–2003CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2006Mid-size2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,6–9,8 L/100 km 5 chu kỳ221–225 g/km
2005–2006Mid-size2,4 LXăngTự động 5 cấp9,7 L/100 km 5 chu kỳ223 g/km
2004–2006Mid-size3,0 LXăngTự động 5 cấp11,1–11,2 L/100 km 5 chu kỳ255–258 g/km
2004–2006Mid-size3,3 LXăngTự động 5 cấp11,0–11,2 L/100 km 5 chu kỳ253–258 g/km
2002–2004Mid-size2,4 LXăngTự động 4 cấp9,9–10,1 L/100 km 5 chu kỳ228–232 g/km
2002–2003Mid-size3,0 LXăngTự động 4 cấp11,2–11,3 L/100 km 5 chu kỳ258–260 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.