Skywell ET5

Skywell ET5
Ảnh: Anonymousfox36 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Skywell ET5 (2021–2023) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2021–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
65 kW (88 PS) đến 150 kW (204 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
286

Skywell ET5 là xe gì?

ET5 là mẫu SUV chạy điện của nhà sản xuất Trung Quốc Skywell. Mẫu xe này đánh dấu bước chuyển của công ty sang lĩnh vực xe du lịch, dựa trên nền tảng kinh nghiệm trong ngành xe thương mại. Tập đoàn mẹ cũng gắn liền với Skyworth, hãng sản xuất điện tử tiêu dùng.

ET5 còn được biết đến với tên Skyworth EV6, trong khi một mẫu xe liên quan được bán với tên BE11. Trong số liệu đăng ký chính thức của Khu vực Kinh tế châu Âu, ET5 xuất hiện từ năm 2021 đến hết năm 2023.

Thế hệ và công suất

Thế hệ đầu tiên của ET5 ra mắt từ năm 2021. Cả 3 phiên bản được liệt kê tại châu Âu đều chạy điện, với công suất từ 65 kW (88 PS) đến 150 kW (204 PS). Phiên bản 150 kW có nhiều lượt đăng ký nhất trong năm 2023, với 149 lượt.

Skywell ET5 tiết kiệm năng lượng đến mức nào?

ET5 chạy điện nên không có mức tiêu thụ nhiên liệu xăng hoặc diesel. Xe điện không phát thải CO₂ từ ống xả khi vận hành; tổng lượng phát thải phụ thuộc vào cách sản xuất điện.

Skywell ET5 được đăng ký ở đâu?

ET5 ghi nhận 286 lượt đăng ký tại Khu vực Kinh tế châu Âu trong giai đoạn 2021–2023.

Câu hỏi và trả lời

Skywell ET5 có phải xe điện không?

Có. Các phiên bản được liệt kê tại châu Âu đều chạy điện.

Các phiên bản có công suất bao nhiêu?

Các phiên bản được liệt kê có công suất từ 65 kW (88 PS) đến 150 kW (204 PS).

ET5 thuộc thế hệ nào?

ET5 được liệt kê là mẫu xe thế hệ đầu tiên, ra mắt từ năm 2021.

ET5 First generation (từ 2021)

Skywell ET5 First generation
Ảnh: Anonymousfox36 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: auto-data.net, en.wikipedia.org, ots.at

Tóm tắt: Chiều dài 4.698 mm · Khối lượng không tải 1.820–1.920 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện19,5 kWh/100 km WLTP0 g/km400 km149
2021–2022Động cơ điện65 kW (88 PS)Điện19,3–21,9 kWh/100 km WLTP0 g/km400 km137

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.