Skywell BE11

Skywell BE11
Ảnh: Anonymousfox36 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Skywell BE11 (2023–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
150 kW (204 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
340

Skywell BE11 là xe gì?

BE11 là mẫu SUV chạy điện của nhà sản xuất Trung Quốc Skywell. Kiểu dáng cao ráo cùng cấu hình xe gia đình mang đến sự linh hoạt mà nhiều người tìm kiếm ở một chiếc SUV. Skywell có nguồn gốc từ lĩnh vực xe thương mại và thuộc một tập đoàn cũng gắn liền với Skyworth, hãng sản xuất điện tử tiêu dùng.

Tên BE11 được sử dụng tại Anh; mẫu xe liên quan cũng được bán dưới những tên gọi như ET5. Trong số liệu đăng ký chính thức của Khu vực Kinh tế châu Âu, BE11 xuất hiện từ năm 2023 đến hết năm 2025.

Thế hệ và công suất

BE11 được liệt kê với 4 phiên bản trong số liệu thị trường châu Âu. Cấu hình có nhiều lượt đăng ký nhất trong năm 2025 là phiên bản chạy điện công suất 150 kW (204 PS), với 260 lượt đăng ký.

Skywell BE11 tiết kiệm năng lượng đến mức nào?

BE11 chạy điện nên không có mức tiêu thụ nhiên liệu xăng hoặc diesel. Xe điện không phát thải CO₂ từ ống xả khi vận hành; tổng lượng phát thải phụ thuộc vào cách sản xuất điện.

Skywell BE11 được đăng ký ở đâu?

BE11 ghi nhận 340 lượt đăng ký tại Khu vực Kinh tế châu Âu trong giai đoạn 2023–2025.

Câu hỏi và trả lời

Skywell BE11 có phải xe điện không?

Có. Các phiên bản được liệt kê tại thị trường châu Âu đều chạy điện.

BE11 có công suất bao nhiêu?

Cấu hình có nhiều lượt đăng ký nhất trong số liệu có công suất 150 kW (204 PS).

BE11 được đăng ký tại EEA trong thời gian nào?

Giai đoạn đăng ký được ghi nhận là 2023–2025.

BE11 first generation (từ 2021)

Skywell BE11 first generation
Ảnh: Anonymousfox36 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: leblogauto.com, drive-electric.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.698–4.720 mm · Tốc độ tối đa 150 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–2025Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện19,4–31,7 kWh/100 km WLTP0 g/km400–465 km308
2024Động cơ điện65 kW (88 PS)Điện19,4 kWh/100 km WLTP0 g/km419 km32

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.