Skywell ET5 First generation

Skywell ET5 First generation
Ảnh: Anonymousfox36 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Skywell ET5 First generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.698 mm
Chiều rộng1.908 mm
Chiều cao1.696 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.820–1.920 kg
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)32,8–86,0 kWh

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/50R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, pl), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của Skywell ET5 First generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện19,5 kWh/100 km WLTP0 g/km400 km149
2021–2022Động cơ điện65 kW (88 PS)Điện19,3–21,9 kWh/100 km WLTP0 g/km400 km137

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.