Scion xB second generation

Scion xB second generation
Ảnh: Tino Rossini / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Scion xB second generation (2008–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: ZSP110 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.250–4.270 mm TC4.250 mm
Chiều rộng1.760 mm TC1.760 mm
Chiều cao1.590–1.650 mm TC1.610 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm TC2.600 mm
Vệt bánh trước1.530 mm TC–
Vệt bánh sau1.520 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.373–1.399 kg TC1.373–1.399 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)623 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.860 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

659 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2015. 60 vụ tai nạn · 20 vụ cháy · 48 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Túi khí 304
  • Động cơ 89
  • Phanh 63
  • Hệ thống điện 53
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 43
  • Hệ thống lái 38

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Scion xB second generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–20152,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA229–230 g/km
2011–20152,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA229–230 g/km
2008–2010CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2015Station wagon: Small2,4 LXăngTự động 4 cấp9,8–9,9 L/100 km 5 chu kỳ225–228 g/km
2011–2015Station wagon: Small2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,8–9,9 L/100 km 5 chu kỳ225–228 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.