Rolls-Royce Silver Spur là xe gì?
Silver Spur là mẫu sedan sang trọng 4 cửa, trục cơ sở dài thuộc dòng SZ của Rolls-Royce. Cấu hình thân xe kéo dài mang lại nhiều không gian hơn cho hành khách phía sau, phù hợp với việc sử dụng xe có tài xế và những chuyến đi thoải mái. Xe có phong cách trang trọng giống Silver Spirit, chú trọng khoang cabin rộng rãi và trải nghiệm di chuyển êm ái.
Vị trí của Silver Spur trong danh mục rất rõ ràng: đây là mẫu sedan rộng rãi hơn, đứng cạnh Silver Spirit. Qua các phiên bản nối tiếp nhau, xe vẫn giữ kiểu dáng bề thế đó, đồng thời được cập nhật khi dòng SZ phát triển.
Các thế hệ Silver Spur
Silver Spur được sản xuất từ 1984 đến 1989, tiếp theo là Silver Spur II từ 1989 đến 1993, Silver Spur III từ 1993 đến 1995 và Silver Spur IV từ 1995 đến 1999. Mỗi phiên bản tiếp tục theo đuổi kiểu sedan trục cơ sở dài, với những thay đổi đánh dấu các giai đoạn phát triển khác nhau của dòng SZ.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
Tại Mỹ, số liệu EPA bao gồm các động cơ xăng dung tích từ 6.7 đến 6.8 lít, dành cho các đời xe 1984–1999. Mức tiết kiệm nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất được liệt kê là 12 MPG, tương đương 19,6 L/100 km. Số liệu Canada bao gồm động cơ xăng 6.7 lít cho giai đoạn 1995–1998, với mức thấp nhất được liệt kê là 18,8 L/100 km theo bài thử NRCan 5 chu kỳ.
Quy trình EPA và bài thử 5 chu kỳ của Canada khác nhau, vì vậy nên xem xét kết quả trong phạm vi từng thị trường.
Silver Spur được bán ở đâu?
Số liệu tiêu thụ nhiên liệu chính thức được liệt kê tại Mỹ và Canada. Các đời xe theo EPA tại Mỹ trải dài từ 1984–1999, còn số liệu Canada bao phủ giai đoạn 1995–1998.
Câu hỏi và trả lời
Silver Spur có kiểu thân xe nào?
Đây là mẫu sedan sang trọng 4 cửa, trục cơ sở dài với nhiều không gian hơn cho hành khách phía sau.
Silver Spur có những thế hệ nào?
Silver Spur (1984–1989), Silver Spur II (1989–1993), Silver Spur III (1993–1995) và Silver Spur IV (1995–1999).
Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA tốt nhất được liệt kê của Silver Spur là bao nhiêu?
Mức hỗn hợp tốt nhất được liệt kê là 12 MPG, tương đương 19,6 L/100 km.
Thị trường nào có số liệu tiêu thụ nhiên liệu chính thức?
Mỹ, đo theo EPA, và Canada, đo theo quy trình NRCan 5 chu kỳ.









