Rolls-Royce Silver Dawn

Rolls-Royce Silver Dawn
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Rolls-Royce Silver Dawn (1995–1997) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–1997
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
6,7 L đến 6,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
18,8 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
19,6 L/100 km (EPA)

Rolls-Royce Silver Dawn là gì?

Silver Dawn là mẫu sedan hạng sang cỡ lớn thuộc những năm cuối của kỷ nguyên Silver Spirit và Silver Spur. Mẫu xe mang phong cách sedan Rolls-Royce quen thuộc vào một dòng xe riêng biệt, với kiểu dáng trang trọng và trọng tâm là sự thoải mái cho hành khách. Tên Silver Dawn cũng từng được sử dụng cho một mẫu Rolls-Royce trước đó.

Phiên bản này thuộc dòng SZ và được sản xuất từ 1995 đến 1997. Xe nằm trong kỷ nguyên Silver Spirit và Silver Spur rộng hơn, kế thừa lưới tản nhiệt dựng đứng cùng thiết kế sedan truyền thống của thương hiệu.

Động cơ và công suất

Silver Dawn có động cơ xăng dung tích lớn, được ghi nhận ở mức 6.8 lít tại Hoa Kỳ và 6.7 lít tại Canada.

Rolls-Royce Silver Dawn tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo EPA tại Hoa Kỳ là 12 MPG, tương đương 19,6 L/100 km. Mức theo NRCan của Canada là 18,8 L/100 km theo bài thử 5-cycle. Các kết quả này dựa trên những quy trình khác nhau: WLTP hoặc NEDC tại châu Âu, EPA tại Hoa Kỳ và bài thử 5-cycle tại Canada.

Silver Dawn được bán ở đâu?

Silver Dawn có trong số liệu EPA của Hoa Kỳ cho giai đoạn 1996–1997 và số liệu NRCan của Canada cho giai đoạn 1995–1997.

Câu hỏi và trả lời

Rolls-Royce Silver Dawn là loại xe gì?

Đây là mẫu sedan hạng sang cỡ lớn ra mắt trong những năm cuối của kỷ nguyên Silver Spirit và Silver Spur.

Silver Dawn dùng động cơ nào?

Động cơ xăng của xe được ghi nhận có dung tích 6.8 lít tại Hoa Kỳ và 6.7 lít tại Canada.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Silver Dawn là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo EPA tại Hoa Kỳ là 12 MPG, tương đương 19,6 L/100 km. Số liệu NRCan theo chu trình 5-cycle của Canada là 18,8 L/100 km.

Silver Dawn được ghi nhận tại Hoa Kỳ và Canada vào thời gian nào?

Xe có trong số liệu EPA của Hoa Kỳ cho giai đoạn 1996–1997 và số liệu NRCan của Canada cho giai đoạn 1995–1997.

Silver Dawn Silver Dawn (1995–1997)

Rolls-Royce Silver Dawn Silver Dawn
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: SZ · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: cars.com, rrsilverspirit.com

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996–1997(GUZZLER) (L410MNKT) (FFS), EMS 2MODE · (GUZZLER) (L410MN2) (FFS), EMS 2MODE6,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1997Mid-size6,7 LXăngTự động 4 cấp18,8–21,3 L/100 km 5 chu kỳ432–490 g/km

Các đợt triệu hồi Rolls-Royce Silver Dawn

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Rolls-Royce Silver Dawn từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bu-lông cột lái có thể làm hỏng đường ống phanh1994–1998
  • Dầu phanh có thể làm giảm khả năng phanh1996
  • Dây bộ chấp hành hộp số có thể làm đứt cầu chì1994–1996
  • Ống dầu phanh có thể rò rỉ do chạm tấm chắn nhiệt1995

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.