Nissan Titan A61

Nissan Titan A61
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Nissan Titan A61 (2016–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: A61 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.650–6.100 mm TC5.791–6.187 mm
Chiều rộng2.000–2.050 mm TC2.019–2.050 mm
Chiều cao1.910–2.000 mm TC1.908–2.004 mm
Chiều dài cơ sở3.550–3.850 mm TC3.551–3.851 mm
Vệt bánh trước1.720–1.790 mm TC–
Vệt bánh sau1.720–1.790 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.418–3.358 kg TC–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017–2024: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

650 khiếu nại cho các đời xe từ 2016–2024. 24 vụ tai nạn · 18 vụ cháy · 13 trường hợp bị thương

  • Động cơ 300
  • Hộp số và hệ truyền động 153
  • Hệ thống điện 100
  • Hệ thống nhiên liệu 80
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 33
  • Hệ thống lái 24

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Nissan Titan A61

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2024SIDI5,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA304–317 g/km
2020–2024SIDI5,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian16–18 MPG (13,1–14,7 L/100 km) EPA314–339 g/km
2017–2019SIDI5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA314 g/km
2017–2019SIDI5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA314–329 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2021Pickup truck: Standard5,6 LXăngTự động 9 cấp13,3–13,6 L/100 km 5 chu kỳ313–321 g/km
2017–2019Pickup truck: Standard5,6 LXăngTự động 7 cấp13,3–14,2 L/100 km 5 chu kỳ312–333 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.