Nissan Rogue Sport

Nissan Rogue Sport
Ảnh: Harvey Bold / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Nissan Rogue Sport (2017–2022) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2017–2022
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,4 L/100 km (EPA)

Nissan Rogue Sport là xe gì?

Rogue Sport là mẫu crossover cỡ nhỏ của Nissan dành cho thị trường Mỹ. Đây là tên gọi tại thị trường Mỹ của Qashqai, dòng crossover cỡ nhỏ của Nissan được bán ở các khu vực khác. Kích thước nhỏ hơn đặt xe ở vị trí thấp hơn Rogue trong dải sản phẩm tại Mỹ của Nissan.

Tại Hoa Kỳ, Rogue Sport được bán từ năm 2017 đến hết năm 2022. Thế hệ J11 của xe được phát triển dựa trên Qashqai thế hệ thứ hai.

Các thế hệ và động cơ

Rogue Sport tại Mỹ có một thế hệ duy nhất là J11, được bán từ năm 2017 đến năm 2022. Hình dáng crossover cỡ nhỏ và vị trí ghế ngồi cao hơn phù hợp cho việc lái xe đô thị và ngoại ô hàng ngày.

Các phiên bản tại Mỹ sử dụng động cơ xăng 2.0 lít.

Nissan Rogue Sport tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức kết hợp theo chuẩn EPA được công bố tốt nhất là 28 MPG, hoặc 8,4 L/100 km. Quy trình EPA khác với các bài kiểm tra WLTP và NEDC cũ được sử dụng ở châu Âu, vì vậy các mức xếp hạng từ các thị trường đó không tương đương trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

Nissan Rogue Sport được bán tại Mỹ trong những năm nào?

Mẫu xe tại Mỹ được bán từ năm 2017 đến hết năm 2022.

Rogue Sport sử dụng động cơ gì?

Các phiên bản tại Mỹ sử dụng động cơ xăng 2.0 lít.

Mức tiết kiệm nhiên liệu theo chuẩn EPA của Rogue Sport là bao nhiêu?

Mức kết hợp theo chuẩn EPA được công bố tốt nhất là 28 MPG, hoặc 8,4 L/100 km.

Rogue Sport J11 (2017–2022)

Nissan Rogue Sport J11
Ảnh: Harvey Bold / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Mã mẫu xe: J11 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: automobile-catalog.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Khối lượng không tải 1.405–1.803 kg · Tốc độ tối đa 196–199 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2022SIDI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197–198 g/km
2017–2022SIDI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian27 MPG (8,7 L/100 km) EPA204–205 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan Rogue Sport

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Rogue Sport từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Chìa khóa điện có thể bị gập lại khi đang lái xe2017–2022
  • Hình ảnh camera lùi có thể bị tắt2018–2019

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.