Nissan Micra fourth generation

Nissan Micra fourth generation
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Nissan Micra fourth generation (2015–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Canada.

Mã mẫu xe: K13 · Được bán tại: Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.780–3.830 mm RDW3.830 mm TC–
Chiều rộng1.660–1.670 mm RDW1.670 mm TC–
Chiều cao1.510–1.530 mm RDW1.530 mm TC–
Chiều dài cơ sở2.450 mm RDW2.450 mm TC2.450 mm
Vệt bánh trước1.450–1.470 mm ASTRA1.460 mm TC–
Vệt bánh sau1.455–1.475 mm ASTRA1.470 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.044 kg TC977–1.242 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành985–1.082 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.425–1.530 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750–1.425 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh510–517 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích bình nhiên liệu––41 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa161–183 km/h RDW–158–195 km/h
Mô-men xoắn110–142 Nm ASTRA–95–220 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 165/70R14, 175/60R15, 185/65R15, 195/55R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
4–5 năm87,7% (87,1–88,3)91,0%11.701
6–8 năm86,0% (85,8–86,3)86,4%89.420
9–12 năm80,5% (80,3–80,7)77,9%121.303
Từ 13 năm trở lên75,9% (75,1–76,7)69,2%11.020

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo38,8%21,3%
Lốp xe29,4%29,7%
Phanh25,2%24,7%
Đèn và hệ thống điện11,3%13,9%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)9,2%7,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ4,3%6,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 2 phiên bản của Nissan Micra fourth generation

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2019Compact1,6 LXăngTự động 4 cấp7,8–8,0 L/100 km 5 chu kỳ179–188 g/km
2015–2019Compact1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,7–7,9 L/100 km 5 chu kỳ177–186 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.