Nissan Interstar third generation

Nissan Interstar third generation
Ảnh: JoachimKohler-HB / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Nissan Interstar third generation (từ 2024) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài5.548–6.410 mm Traficom
Chiều rộng2.070–2.080 mm Traficom
Chiều cao2.498–2.499 mm Traficom
Chiều dài cơ sở3.585–4.332 mm ASTRA
Vệt bánh trước1.750–1.780 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.615–1.730 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.056–2.212 kg Traficom
Tổng khối lượng xe3.500 kg Traficom
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.500 kg Traficom
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg Traficom
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi3 Traficom
Số cửa2–6 Traficom
Hiệu năng
Tốc độ tối đa155–166 km/h Traficom
Mô-men xoắn350–380 Nm ASTRA

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/75R16, 215/75R16, 225/65R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.