NIO ET7 first generation

NIO ET7 first generation (từ 2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: NT2.0
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.100 mm RDW | 5.101 mm |
| Chiều rộng | 1.990 mm RDW | 1.987 mm |
| Chiều cao | 1.510 mm RDW | 1.505 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.060 mm RDW | 3.060 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 2.334–2.354 kg RDW | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.434–2.454 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.900 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.000 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – |
| Số cửa | 4 RDW | – |
| Dung tích khoang hành lý | 363 L EV DB | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 200 km/h RDW | 200 km/h |
| 0–100 km/h | 3,8–3,9 giây EV DB | – |
| Mô-men xoắn | 850 Nm EV DB | 850 Nm |
| Điện | ||
| Dung lượng pin (khả dụng) | 70,0–140,0 kWh EV DB | 75,0–150,0 kWh |
| Dung lượng pin (tổng) | 75,0–150,0 kWh EV DB | – |
| Quãng đường di chuyển (WLTP) | 445–580 km EV DB | – |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 190 Wh/km EV DB | – |
| Công suất sạc AC | 11 kW EV DB | – |
| Công suất sạc nhanh DC | 140–200 kW EV DB | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/45R20, 245/50R19, 255/40R21
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, ja), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 4 phiên bản của NIO ET7 first generation
Liên minh Châu Âu 4 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022–2025 | Động cơ điện | 480 kW (653 PS) | Điện | 19,9–21,5 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 513–548 km | 897 |
| 2022–2025 | Động cơ điện | 300 kW (408 PS) | Điện | 19,4–20,2 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 509–569 km | 812 |
| 2022–2023 | Động cơ điện | 180 kW (245 PS) | Điện | 19,4–19,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 527–557 km | 195 |
| 2022 | Động cơ điện | 130 kW (177 PS) | Điện | 19,0 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | – | 32 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





