MG MG3 second generation

MG MG3 second generation
Ảnh: order_242 from Chile / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

MG MG3 second generation (2013–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài cơ sở2.520 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu36–45 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa170–182 km/h
Mô-men xoắn117–250 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm93,1% (92,5–93,7)92,2%7.177
4–5 năm89,3% (88,8–89,8)91,0%16.200
6–8 năm82,3% (81,8–82,8)86,4%21.690
9–12 năm77,3% (76,2–78,4)77,9%5.398

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe29,9%26,2%
Phanh21,9%18,5%
Hệ thống treo16,4%10,2%
Đèn và hệ thống điện7,6%7,6%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)6,9%6,5%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ2,6%2,9%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 5 phiên bản của MG MG3 second generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20201,5 L78 kW (106 PS)Xăng140 g/km5.064
2013–20191,5 L–Xăng124–140 g/km34.496

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2023Excite 1.5 DOHC VTI-tech · Exclusive 1.5 DOHC VTI-tech · Exclusive Nav 1.5 DOHC VTI-tech1,5 L78 kW (106 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km WLTP147 g/km
20151.5 VTi-TECH1,5 L–XăngSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC136 g/km
20141.5 VTi-TECH1,5 L–XăngSố sàn5,8 L/100 km NEDC136 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.