MG MG ZR first generation

MG MG ZR first generation (2002–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Vương quốc Anh.
Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.010 mm RDW |
| Chiều rộng | 1.690 mm RDW |
| Chiều cao | 1.400 mm RDW |
| Chiều dài cơ sở | 2.500 mm RDW |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 995–1.085 kg RDW |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.095–1.185 kg RDW |
| Tổng khối lượng xe | 1.520–1.550 kg RDW |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.000 kg RDW |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 500 kg RDW |
| Chỗ ngồi và không gian | |
| Số chỗ ngồi | 5 RDW |
| Số cửa | 2–4 RDW |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 180–210 km/h RDW |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/45R17, 205/50R16
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| Từ 13 năm trở lên | 70,1% (69,0–71,3) | 69,2% | 6.150 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 30,1% | 18,6% |
| Phanh | 29,7% | 36,4% |
| Đèn và hệ thống điện | 28,3% | 28,8% |
| Hệ thống treo | 27,5% | 41,6% |
| Lốp xe | 27,4% | 31,2% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 18,9% | 17,1% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 9 phiên bản của MG MG ZR first generation
Vương quốc Anh 9 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2002–2006105 | 1,4 L | – | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2002–2006160 | 1,8 L | – | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2004–2006120 (from VIN RF686033) | 1,8 L | – | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2004–2006120 Stepspeed (from VIN RF686033) | 1,8 L | – | Xăng | Vô cấp (CVT) | 8,1 L/100 km NEDC | 194 g/km |
| 2004–2006Turbo Diesel - 74kW | 2,0 L | 74 kW (101 PS) | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2004–2006Turbo Diesel - 83kW | 2,0 L | 83 kW (113 PS) | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2002–2004120 | 1,8 L | – | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2002–2004120 Stepspeed | 1,8 L | – | Xăng | Vô cấp (CVT) | 8,2 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2002–2003Turbo Diesel | 2,0 L | – | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 150 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





